UZB Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
14209837 2019 22 Xem chi tiết
14205939 2018 10 Xem chi tiết
K
Khamidov, Okilbek
14211106 2017 0
14205173 2017 15 Xem chi tiết
14224917 2016 17 Xem chi tiết
14220954 2015 60 Xem chi tiết
S
Shukuraliev, Shodiyor
14210762 2012 0
14200678 WFM 2012 19 Xem chi tiết
14216680 CM 2011 31 Xem chi tiết
U
Umarov,Javlonbek
14209160 2011 0
14212307 WFM 2010 60 Xem chi tiết
14201313 2010 3 Xem chi tiết
A
Abdulkhairov, Umar
14201089 2009 0
14216574 2008 3 Xem chi tiết
14204126 WIM 2006 224 Xem chi tiết
14201704 2006 1 Xem chi tiết
14202263 2005 53 Xem chi tiết
14201623 2005 10 Xem chi tiết
M
Madjitov, Mahamat
14202662 2005 0
R
Rakhmatullaeva, Sh.
14200465 2005 0
Hệ số Elo
2019
Tổng ván đấu
22
Hệ số Elo
2018
Tổng ván đấu
10
K
Khamidov, Okilbek
Hệ số Elo
2017
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2017
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
2016
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
2015
Tổng ván đấu
60
S
Shukuraliev, Shodiyor
Hệ số Elo
2012
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2012
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
2011
Tổng ván đấu
31
U
Umarov,Javlonbek
Hệ số Elo
2011
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2010
Tổng ván đấu
60
Hệ số Elo
2010
Tổng ván đấu
3
A
Abdulkhairov, Umar
Hệ số Elo
2009
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2008
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
2006
Tổng ván đấu
224
Hệ số Elo
2006
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
2005
Tổng ván đấu
53
Hệ số Elo
2005
Tổng ván đấu
10
M
Madjitov, Mahamat
Hệ số Elo
2005
Tổng ván đấu
0
R
Rakhmatullaeva, Sh.
Hệ số Elo
2005
Tổng ván đấu
0