UGA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
T
Tukamushaba Micheal Jordan
10086510 0 0
T
Tukamushaba Nicole
10084703 0 0
T
Tukamushaba Paddy
10041524 0 0
T
Tukamwesiga Jenell
10059792 0 0
T
Tukamwesiga Joel
10086137 0 0
T
Tukiro Nelson
10049614 0 0
T
Tukundane Lenon
10076840 0 0
T
Tukwebaza Eleisha
10071458 0 0
T
Tumuhairwe Kirabo Timothy
10008845 0 0
T
Tumuhairwe Mathias
10017615 0 0
T
Tumuheirwe Mathias
10015752 0 0
T
Tumuhigwe Daphine
10079882 0 0
T
Tumuhimbise Jeremiah
10069666 0 0
T
Tumuhimbise Ray
10084568 0 0
T
Tumuhimbisibwe Mark
10032746 0 0
T
Tumukunde Abias
10062319 0 0
T
Tumukunde Alvin
10063811 0 0
T
Tumukunde Andrew Twinomugisha
10063803 0 0
T
Tumukunde Benaiah
10066632 0 0
T
Tumukunde Nazir Moses
10023364 0 0
T
Tukamushaba Micheal Jordan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tukamushaba Nicole
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tukamushaba Paddy
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tukamwesiga Jenell
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tukamwesiga Joel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tukiro Nelson
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tukundane Lenon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tukwebaza Eleisha
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tumuhairwe Kirabo Timothy
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tumuhairwe Mathias
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tumuheirwe Mathias
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tumuhigwe Daphine
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tumuhimbise Jeremiah
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tumuhimbise Ray
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tumuhimbisibwe Mark
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tumukunde Abias
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tumukunde Alvin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tumukunde Andrew Twinomugisha
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tumukunde Benaiah
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tumukunde Nazir Moses
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0