UGA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
T
Tucungwire Raymond
10070710 0 0
T
Tugabirwe Joel
10050051 0 0
T
Tugabirwe Joshua
10039597 0 0
T
Tugabirwe Jotham
10039589 0 0
T
Tugume Collins
10081844 0 0
T
Tugume Jeremy Elvis
10055312 0 0
T
Tugume Jonan
10081852 0 0
T
Tugume Rodrick
10057285 0 0
T
Tugume Rodrick1999-02-16
10007032 0 0
T
Tugume, Simon
10004840 0 0
T
Tugumenawe Owen
10049606 0 0
T
Tuhaise Asceline
10084711 0 0
T
Tuhaise Kenneth
10075569 0 0
T
Tuhaise Rishima
10023356 0 0
T
Tuhamye Billy
10055320 0 0
T
Tuhasse Nassah
10046518 0 0
T
Tuhirirwe Leticia
10036270 0 0
T
Tukahiirwa Jeneen
10032738 0 0
T
Tukamukunda Ezra
10056122 0 0
T
Tukamushaba Jeriah
10054782 0 0
T
Tucungwire Raymond
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tugabirwe Joel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tugabirwe Joshua
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tugabirwe Jotham
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tugume Collins
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tugume Jeremy Elvis
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tugume Jonan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tugume Rodrick
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tugume Rodrick1999-02-16
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tugume, Simon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tugumenawe Owen
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tuhaise Asceline
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tuhaise Kenneth
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tuhaise Rishima
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tuhamye Billy
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tuhasse Nassah
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tuhirirwe Leticia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tukahiirwa Jeneen
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tukamukunda Ezra
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tukamushaba Jeriah
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0