UGA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Mwesigwa Alvin
10058311 0 0
10011870 0 1 Xem chi tiết
M
Mwesigwa Daniel
10061550 0 0
M
Mwesigwa David
10049320 0 0
M
Mwesigwa Elvis
10012397 0 0
M
Mwesigwa Enock
10046658 0 0
M
Mwesigwa Ethan Katende
10045732 0 0
M
Mwesigwa Faith
10033696 0 0
M
Mwesigwa Favor
10047360 0 0
M
Mwesigwa Fortune Power
10009540 0 0
M
Mwesigwa Franklin Roselvet
10023674 0 0
M
Mwesigwa Gavin Kirabira
10084509 0 0
M
Mwesigwa Gerald
10049339 0 0
M
Mwesigwa Gideon
10066489 0 0
M
Mwesigwa Jason Lwere
10084517 0 0
M
Mwesigwa Jeremy
10036938 0 0
M
Mwesigwa Jethro
10039805 0 0
M
Mwesigwa Joel
10079785 0 0
M
Mwesigwa Joel Waiswa
10043225 0 0
M
Mwesigwa Johnson
10080627 0 0
M
Mwesigwa Alvin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
1
M
Mwesigwa Daniel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mwesigwa David
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mwesigwa Elvis
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mwesigwa Enock
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mwesigwa Ethan Katende
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mwesigwa Faith
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mwesigwa Favor
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mwesigwa Fortune Power
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mwesigwa Franklin Roselvet
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mwesigwa Gavin Kirabira
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mwesigwa Gerald
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mwesigwa Gideon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mwesigwa Jason Lwere
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mwesigwa Jeremy
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mwesigwa Jethro
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mwesigwa Joel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mwesigwa Joel Waiswa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mwesigwa Johnson
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0