UGA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Mwandha Daniel
10009680 0 0
M
Mwandha Samuel
10016643 0 0
M
Mwanga Caleb
10032010 0 0
M
Mwanga Raphael
10082760 0 0
M
Mwangala Esther
10004807 0 0
M
Mwangusha Jotham
10043195 0 0
M
Mwangushya Tonny
10033548 0 0
M
Mwanja Philip
10009094 0 0
M
Mwanja, Bernard
10000720 0 0
M
Mwanje Ali
10063242 0 0
M
Mwanje Kirsten Macrena
10021353 0 0
M
Mwanje Macrena
10021302 0 0
M
Mwanje Muzafaru
10083090 0 0
M
Mwanje Ronald Jovans
10045716 0 0
M
Mwanje, Peter
10002669 0 0
M
Mwase Jaden
10016120 0 0
M
Mwase Musa
10019057 0 0
M
Mwavie Romaan
10025014 0 0
M
Mwebaza Arthur Robben
10083928 0 0
M
Mwebaza Dennis
10020721 0 0
M
Mwandha Daniel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mwandha Samuel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mwanga Caleb
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mwanga Raphael
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mwangala Esther
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mwangusha Jotham
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mwangushya Tonny
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mwanja Philip
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mwanja, Bernard
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mwanje Kirsten Macrena
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mwanje Macrena
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mwanje Muzafaru
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mwanje Ronald Jovans
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mwanje, Peter
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mwavie Romaan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mwebaza Arthur Robben
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mwebaza Dennis
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0