UGA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Kasasa Jones Kendrick
10084843 0 0
K
Kasawuli Steven Richard
10063129 0 0
K
Kasedde Allan
10008837 0 0
K
Kasekende Ray
10068406 0 0
K
Kasembo Katrina
10080058 0 0
K
Kasendwa Theo-Benjamin Tendo
10040560 0 0
K
Kasenene Paula Maria
10005668 0 0
K
Kasenene Samuel
10038698 0 0
K
Kasibante Trevin
10030786 0 0
K
Kasigaire Niel Rukuuta
10067159 0 0
K
Kasiima Vencel Tyrell
10084487 0 0
K
Kasinga Moses
10006109 0 0
K
Kasingye Claus Jordan
10033220 0 0
K
Kasirye Ashraf
10021167 0 0
K
Kasirye Calvin
10038701 0 0
K
Kasirye Isabel
10042458 0 0
K
Kasirye Louis
10077308 0 0
K
Kasirye Luboyera Haytham
10038710 0 0
K
Kasirye Wycliff
10033939 0 0
K
Kasobya Aeron Racheal
10029435 0 0
K
Kasasa Jones Kendrick
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kasawuli Steven Richard
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kasedde Allan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kasekende Ray
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kasembo Katrina
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kasendwa Theo-Benjamin Tendo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kasenene Paula Maria
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kasenene Samuel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kasibante Trevin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kasigaire Niel Rukuuta
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kasiima Vencel Tyrell
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kasinga Moses
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kasingye Claus Jordan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kasirye Ashraf
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kasirye Calvin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kasirye Isabel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kasirye Louis
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kasirye Luboyera Haytham
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kasirye Wycliff
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kasobya Aeron Racheal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0