UGA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Kara Barasa
10082816 0 0
K
Karamagi Attalia Fleta
10043616 0 0
K
Karamagi Israel Waako
10025553 0 0
K
Karamagi Jael Bateebe
10025561 0 0
K
Karangwa Latiff
10042989 0 0
K
Karen Davina Nimanya
10059970 0 0
K
Karen Shantal
10038680 0 0
K
Karoma Paul
10011919 0 0
K
Karren Kaila Ikoona
10051821 0 0
K
Karthik Srinallaparaju
10026789 0 0
K
Kartik Singh Baghel
10047301 0 0
K
Karugaba Trevis
10047611 0 0
K
Karuhanga Benta
10085963 0 0
K
Karuhanga Hillary
10052003 0 0
K
Karuhanga Joshua
10040048 0 0
K
Karuhanga Nicole
10072527 0 0
K
Karuhanga Seth
10071024 0 0
K
Karuhanga Tasha
10013458 0 0
K
Karungi Divine
10025359 0 0
K
Karungi Dorah
10087605 0 0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Karamagi Attalia Fleta
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Karamagi Israel Waako
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Karamagi Jael Bateebe
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Karangwa Latiff
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Karen Davina Nimanya
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Karen Shantal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Karren Kaila Ikoona
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Karthik Srinallaparaju
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kartik Singh Baghel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Karugaba Trevis
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Karuhanga Benta
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Karuhanga Hillary
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Karuhanga Joshua
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Karuhanga Nicole
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Karuhanga Seth
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Karuhanga Tasha
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Karungi Divine
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Karungi Dorah
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0