UGA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Byamukama James
10081380 0 0
B
Byamukama Jayden Ariho
10017810 0 0
B
Byamukama Jeremiah Ampa
10017828 0 0
B
Byamukama Joel Agira
10017836 0 0
B
Byamukama Patrick
10053816 0 0
B
Byanazaire Veronica
10084223 0 0
B
Byansanye John
10007822 0 0
B
Byaruhanga Erika
10085602 0 0
B
Byaruhanga Flavia
10052283 0 0
B
Byaruhanga Jade
10039945 0 0
B
Byawaka Raymanol
10013210 0 0
B
Byawaka, Samuel
10004351 0 0
B
Byogero Hope
10007555 0 0
B
Byron Corbin
10059270 0 0
C
Canan Seth
10047557 0 0
C
Candima Peter
10055533 0 0
C
Canwat Pike Ephraim
10087036 0 0
C
Carson Eli Asiimwe
10072950 0 0
C
Catherine Zickefoose
10051716 0 0
C
Cekecan Mourine
10037420 0 0
B
Byamukama James
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Byamukama Jayden Ariho
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Byamukama Jeremiah Ampa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Byamukama Joel Agira
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Byamukama Patrick
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Byanazaire Veronica
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Byansanye John
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Byaruhanga Erika
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Byaruhanga Flavia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Byaruhanga Jade
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Byawaka Raymanol
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Byawaka, Samuel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Byogero Hope
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Byron Corbin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Candima Peter
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Canwat Pike Ephraim
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Carson Eli Asiimwe
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Catherine Zickefoose
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cekecan Mourine
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0