UGA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Bwambare Ian
10012214 0 0
B
Bwamiki Ivan
10075186 0 0
B
Bwamiki Samuel
10087028 0 0
B
Bwanga Isaiah Elisha
10059466 0 0
B
Bwanika Enock
10021582 0 0
B
Bwanika Fahad
10038590 0 0
B
Bwanika Joel
10046224 0 0
B
Bwanika Nicholas
10064532 0 0
B
Bwendeire Akram
10067647 0 0
B
Bwenene Sauda
10061290 0 0
B
Bwenge Biencrenauel
10081372 0 0
B
Bwengye Bienvenouvel-An Leninulyanov
10064893 0 0
B
Bwengye Braziana
10025294 0 0
B
Bwengye Christian Darren
10072055 0 0
B
Bwengye Dicklax
10028030 0 0
B
Bwengye Guechevarra Nestinho Ariho
10064907 0 0
B
Bwengye Lennino
10025308 0 0
B
Bwengye Peter
10060120 0 0
B
Bwenje Alicia
10005633 0 0
B
Bwenje Ponsiano Treasure
10045155 0 0
B
Bwambare Ian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bwamiki Ivan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bwamiki Samuel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bwanga Isaiah Elisha
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bwanika Enock
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bwanika Fahad
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bwanika Joel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bwanika Nicholas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bwendeire Akram
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bwenene Sauda
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bwenge Biencrenauel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bwengye Bienvenouvel-An Leninulyanov
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bwengye Braziana
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bwengye Christian Darren
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bwengye Dicklax
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bwengye Guechevarra Nestinho Ariho
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bwengye Lennino
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bwengye Peter
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bwenje Alicia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bwenje Ponsiano Treasure
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0