UGA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Butindo, Joanitah Kawuma
10000305 0 0
B
Buule Benjamin
10070907 0 0
B
Buule Gideon
10018514 0 0
B
Buwembo Jeremiah Jenkins
10042415 0 0
B
Buwembo Reagan Francis
10013202 0 0
B
Buwule Augustine
10003983 0 0
B
Buwule Lexus
10071547 0 0
B
Buwule, Augustine
10004009 0 0
B
Buyinga Isaac Nambafu
10023410 0 0
B
Buyinza Raymond
10047247 0 0
B
Buyondo Leon
10053140 0 0
B
Buyondo Timothy
10048707 0 0
B
Bwakiliza Precious
10085599 0 0
B
Bwambare Ian
10012214 0 0
B
Bwamiki Ivan
10075186 0 0
B
Bwamiki Samuel
10087028 0 0
B
Bwanga Isaiah Elisha
10059466 0 0
B
Bwanika Enock
10021582 0 0
B
Bwanika Fahad
10038590 0 0
B
Bwanika Joel
10046224 0 0
B
Butindo, Joanitah Kawuma
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Buule Benjamin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Buule Gideon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Buwembo Jeremiah Jenkins
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Buwembo Reagan Francis
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Buwule Augustine
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Buwule Lexus
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Buwule, Augustine
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Buyinga Isaac Nambafu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Buyinza Raymond
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Buyondo Leon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Buyondo Timothy
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bwakiliza Precious
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bwambare Ian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bwamiki Ivan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bwamiki Samuel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bwanga Isaiah Elisha
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bwanika Enock
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bwanika Fahad
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bwanika Joel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0