UGA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Bukenya Ashim
10010491 0 0
B
Bukenya Bethan
10080503 0 0
B
Bukenya Brian
10023666 0 0
B
Bukenya Claude
10010750 0 0
B
Bukenya Cyrus
10086331 0 0
B
Bukenya Ethan
10070532 0 0
B
Bukenya Garvin Leonard
10053972 0 0
B
Bukenya Hashim
10022171 0 0
B
Bukenya Jonathan
10030476 0 0
B
Bukenya Jordan
10014322 0 0
B
Bukenya Joshua
10070893 0 0
B
Bukenya Nicholas
10025510 0 0
B
Bukenya Raymond
10023879 0 0
B
Bukenya Shawn Muwanguzi
10052615 0 0
B
Bukenya, Mudasir
10000925 0 0
B
Bukirwa Amal
10050078 0 0
B
Bukirwa Chloe
10080244 0 0
B
Bukirwa Evelyn
10011242 0 0
B
Bukirwa Lydia Nabakooza
10033637 0 0
B
Bukirwa Margret Veronica
10069810 0 0
B
Bukenya Ashim
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bukenya Bethan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bukenya Brian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bukenya Claude
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bukenya Cyrus
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bukenya Ethan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bukenya Garvin Leonard
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bukenya Hashim
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bukenya Jonathan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bukenya Jordan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bukenya Joshua
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bukenya Nicholas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bukenya Raymond
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bukenya Shawn Muwanguzi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bukenya, Mudasir
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bukirwa Amal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bukirwa Chloe
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bukirwa Evelyn
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bukirwa Lydia Nabakooza
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bukirwa Margret Veronica
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0