UGA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Bosa Sarah Almah
10069801 0 0
B
Brandon Sentamu
10023399 0 0
B
Brian Rugyendo
10039856 0 0
B
Brianna Wanita
10058567 0 0
B
Bright Wahab
10083820 0 0
B
Brighton Okello Achola
10044833 0 0
B
Bruno Oswald
10060472 0 0
B
Bugembe Allan
10024379 0 0
B
Bugembe Benjamin
10043187 0 0
B
Bugembe Briton
10076522 0 0
B
Bugembe John
10063650 0 0
B
Bukeedo Ian
10006532 0 0
B
Bukeka Arjen Baligwa
10046852 0 0
B
Bukenya Ashim
10010491 0 0
B
Bukenya Bethan
10080503 0 0
B
Bukenya Brian
10023666 0 0
B
Bukenya Claude
10010750 0 0
B
Bukenya Cyrus
10086331 0 0
B
Bukenya Ethan
10070532 0 0
B
Bukenya Garvin Leonard
10053972 0 0
B
Bosa Sarah Almah
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Brandon Sentamu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Brian Rugyendo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Brianna Wanita
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bright Wahab
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Brighton Okello Achola
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bruno Oswald
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bugembe Allan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bugembe Benjamin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bugembe Briton
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bugembe John
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bukeka Arjen Baligwa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bukenya Ashim
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bukenya Bethan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bukenya Brian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bukenya Claude
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bukenya Cyrus
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bukenya Ethan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bukenya Garvin Leonard
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0