UGA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Bogere Aaron
10052607 0 0
B
Bomboka Elisha
10070885 0 0
B
Bongole Jeremiah
10067078 0 0
B
Bongomin Francis
10083014 0 0
B
Bony Micheal
10040331 0 0
B
Booma Henry Samuel
10082565 0 0
B
Bora Tamba Oundo
10064753 0 0
B
Bosa Sarah Almah
10069801 0 0
B
Brandon Sentamu
10023399 0 0
B
Brian Rugyendo
10039856 0 0
B
Brianna Wanita
10058567 0 0
B
Bright Wahab
10083820 0 0
B
Brighton Okello Achola
10044833 0 0
B
Bruno Oswald
10060472 0 0
B
Bugembe Allan
10024379 0 0
B
Bugembe Benjamin
10043187 0 0
B
Bugembe Briton
10076522 0 0
B
Bugembe John
10063650 0 0
B
Bukeedo Ian
10006532 0 0
B
Bukeka Arjen Baligwa
10046852 0 0
B
Bogere Aaron
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bomboka Elisha
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bongole Jeremiah
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bongomin Francis
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bony Micheal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Booma Henry Samuel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bora Tamba Oundo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bosa Sarah Almah
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Brandon Sentamu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Brian Rugyendo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Brianna Wanita
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bright Wahab
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Brighton Okello Achola
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bruno Oswald
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bugembe Allan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bugembe Benjamin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bugembe Briton
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bugembe John
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bukeka Arjen Baligwa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0