TUR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
F
Ferat, Asur Maksut
6399762 1782 0
G
Gokcer, Ali Baran
6326307 1782 0
I
Iyigun, Murat
34592571 1782 0
34531815 1782 27 Xem chi tiết
K
Karaca, Erdi
34540652 1782 0
6338488 1782 6 Xem chi tiết
S
Sengol, Suat
34524835 1782 0
6346839 1782 20 Xem chi tiết
A
Agirgol, Mehmet Gokhan
6339603 1781 0
A
Alca, Yunus
6328385 1781 0
6338097 1781 8 Xem chi tiết
6339441 1781 1 Xem chi tiết
6335276 1781 13 Xem chi tiết
6328601 1781 11 Xem chi tiết
6359965 1781 3 Xem chi tiết
6373216 1781 2 Xem chi tiết
44511221 1781 8 Xem chi tiết
34519947 1781 1 Xem chi tiết
K
Kuloglu, Yildirim
6375685 1781 0
6310095 1781 22 Xem chi tiết
F
Ferat, Asur Maksut
Hệ số Elo
1782
Tổng ván đấu
0
G
Gokcer, Ali Baran
Hệ số Elo
1782
Tổng ván đấu
0
I
Iyigun, Murat
Hệ số Elo
1782
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1782
Tổng ván đấu
27
K
Karaca, Erdi
Hệ số Elo
1782
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1782
Tổng ván đấu
6
S
Sengol, Suat
Hệ số Elo
1782
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1782
Tổng ván đấu
20
A
Agirgol, Mehmet Gokhan
Hệ số Elo
1781
Tổng ván đấu
0
A
Alca, Yunus
Hệ số Elo
1781
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1781
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1781
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1781
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1781
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1781
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1781
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1781
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1781
Tổng ván đấu
1
K
Kuloglu, Yildirim
Hệ số Elo
1781
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1781
Tổng ván đấu
22