TUR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
13400193 1792 27 Xem chi tiết
34590412 1791 19 Xem chi tiết
6336590 1791 122 Xem chi tiết
B
Bakan, Furkan
34585133 1791 0
51632578 1791 1 Xem chi tiết
S
Sencan, Armagan
6390609 1791 0
U
Ustundag, Burhan Cemal
26302624 1791 0
44591578 1791 5 Xem chi tiết
A
Ates, Baris Can
34518134 1790 0
C
Caroz, Cihat Cengiz
44532415 1790 0
34502149 1790 38 Xem chi tiết
34509046 1790 32 Xem chi tiết
525012150 1790 24 Xem chi tiết
26365065 1790 6 Xem chi tiết
6353347 1790 32 Xem chi tiết
6322999 1790 1 Xem chi tiết
Y
Yasar, Beytullah
6351441 1790 0
Y
Yilmaz, Mehmet
34598790 1790 0
6306152 1789 84 Xem chi tiết
6312560 1789 7 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1792
Tổng ván đấu
27
Hệ số Elo
1791
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
1791
Tổng ván đấu
122
B
Bakan, Furkan
Hệ số Elo
1791
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1791
Tổng ván đấu
1
S
Sencan, Armagan
Hệ số Elo
1791
Tổng ván đấu
0
U
Ustundag, Burhan Cemal
Hệ số Elo
1791
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1791
Tổng ván đấu
5
A
Ates, Baris Can
Hệ số Elo
1790
Tổng ván đấu
0
C
Caroz, Cihat Cengiz
Hệ số Elo
1790
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1790
Tổng ván đấu
38
Hệ số Elo
1790
Tổng ván đấu
32
Hệ số Elo
1790
Tổng ván đấu
24
Hệ số Elo
1790
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1790
Tổng ván đấu
32
Hệ số Elo
1790
Tổng ván đấu
1
Y
Yasar, Beytullah
Hệ số Elo
1790
Tổng ván đấu
0
Y
Yilmaz, Mehmet
Hệ số Elo
1790
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1789
Tổng ván đấu
84
Hệ số Elo
1789
Tổng ván đấu
7