TUR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Gunday, Atlas
51679930 1786 0
6392784 1786 3 Xem chi tiết
34534199 1786 4 Xem chi tiết
Y
Yazicilar, Arif Emre
34527370 1786 0
A
Aktas, Melik Kagan
6348092 1785 0
26377497 1785 20 Xem chi tiết
6359825 1785 4 Xem chi tiết
6371868 1785 5 Xem chi tiết
K
Kirici, Ozgur
6397786 1785 0
6330240 1785 30 Xem chi tiết
51622963 1785 3 Xem chi tiết
6361501 1785 17 Xem chi tiết
44515650 1785 11 Xem chi tiết
6375910 1785 16 Xem chi tiết
S
Sudagezer, Huseyin Alper
6327761 1785 0
T
Tarakci, Cinar
525013203 1785 0
6383580 1785 17 Xem chi tiết
6351123 1784 4 Xem chi tiết
26315122 1784 26 Xem chi tiết
6383360 1784 51 Xem chi tiết
G
Gunday, Atlas
Hệ số Elo
1786
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1786
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1786
Tổng ván đấu
4
Y
Yazicilar, Arif Emre
Hệ số Elo
1786
Tổng ván đấu
0
A
Aktas, Melik Kagan
Hệ số Elo
1785
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1785
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
1785
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1785
Tổng ván đấu
5
K
Kirici, Ozgur
Hệ số Elo
1785
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1785
Tổng ván đấu
30
Hệ số Elo
1785
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1785
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1785
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1785
Tổng ván đấu
16
S
Sudagezer, Huseyin Alper
Hệ số Elo
1785
Tổng ván đấu
0
T
Tarakci, Cinar
Hệ số Elo
1785
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1785
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1784
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1784
Tổng ván đấu
26
Hệ số Elo
1784
Tổng ván đấu
51