THA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
6201148 1681 2 Xem chi tiết
6202250 1681 3 Xem chi tiết
6214770 1681 5 Xem chi tiết
6221343 1679 1 Xem chi tiết
6207782 1677 1 Xem chi tiết
J
Jitjuajun, Waratorn
6222609 1676 0
T
Techavimol, Chayanon
6206530 1675 0
6204040 1675 3 Xem chi tiết
6203450 1674 6 Xem chi tiết
R
Rattanasinurangkun, Nuttapon
6213677 1674 0
B
Boonyaudomsart, Nuttapon
6209165 1673 0
6215661 1673 1 Xem chi tiết
6212174 1672 22 Xem chi tiết
6203540 1672 2 Xem chi tiết
6203191 WFM 1671 35 Xem chi tiết
M
Mongkolpradit, Harris
6209602 1671 0
S
Sukpancharoen, Sirikan
6204180 1671 0
C
Chaipornpisuth, Chadin
6204163 1669 0
K
Kuttiyawittayakul, Kannikar
6206247 1668 0
6203060 1666 5 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1681
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1681
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1681
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1679
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
1
J
Jitjuajun, Waratorn
Hệ số Elo
1676
Tổng ván đấu
0
T
Techavimol, Chayanon
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1674
Tổng ván đấu
6
R
Rattanasinurangkun, Nuttapon
Hệ số Elo
1674
Tổng ván đấu
0
B
Boonyaudomsart, Nuttapon
Hệ số Elo
1673
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1673
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1672
Tổng ván đấu
22
Hệ số Elo
1672
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1671
Tổng ván đấu
35
M
Mongkolpradit, Harris
Hệ số Elo
1671
Tổng ván đấu
0
S
Sukpancharoen, Sirikan
Hệ số Elo
1671
Tổng ván đấu
0
C
Chaipornpisuth, Chadin
Hệ số Elo
1669
Tổng ván đấu
0
K
Kuttiyawittayakul, Kannikar
Hệ số Elo
1668
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1666
Tổng ván đấu
5