THA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
E
Eksithichai, Sasawat
6204341 1705 0
P
Phandsupatavorn, Wasin
6212395 1702 0
H
Homsetnan, Tanatch
6223290 1701 0
6204392 1699 9 Xem chi tiết
P
Parhira, Preeda
6206956 1699 0
6203590 1699 6 Xem chi tiết
6216323 1697 23 Xem chi tiết
L
Leeisaranukul, Michael
6218504 1695 0
6206638 1694 4 Xem chi tiết
C
Chunsukon, Viritpol
6214444 1693 0
P
Prairahongkun, Narupachai
6212727 1693 0
B
Boonpung, Phongsathon
6215947 1691 0
6209343 1690 18 Xem chi tiết
6200478 1690 69 Xem chi tiết
6201342 1685 2 Xem chi tiết
6216226 1685 4 Xem chi tiết
6206980 1684 13 Xem chi tiết
W
Wongrung, Intouch
6215050 1684 0
6204953 1683 3 Xem chi tiết
6203230 1682 1 Xem chi tiết
E
Eksithichai, Sasawat
Hệ số Elo
1705
Tổng ván đấu
0
P
Phandsupatavorn, Wasin
Hệ số Elo
1702
Tổng ván đấu
0
H
Homsetnan, Tanatch
Hệ số Elo
1701
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
9
P
Parhira, Preeda
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1697
Tổng ván đấu
23
L
Leeisaranukul, Michael
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1694
Tổng ván đấu
4
C
Chunsukon, Viritpol
Hệ số Elo
1693
Tổng ván đấu
0
P
Prairahongkun, Narupachai
Hệ số Elo
1693
Tổng ván đấu
0
B
Boonpung, Phongsathon
Hệ số Elo
1691
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1690
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1690
Tổng ván đấu
69
Hệ số Elo
1685
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1685
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1684
Tổng ván đấu
13
W
Wongrung, Intouch
Hệ số Elo
1684
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1683
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1682
Tổng ván đấu
1