TAN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
21600627 1580 1 Xem chi tiết
P
Parashar Aryaman
21600554 1578 0
K
Kisanga, Neema Adam
21602522 1573 0
S
Shreesh Agrawal
21600759 1570 0
A
Anada Kumbhandas
21601070 1569 0
P
Patel, Celina
21600481 1564 0
M
Moras, Anacleutus
21600520 1559 0
D
Delbert Panya
21601410 1555 0
R
Ranson Agripa Elimiliki
21602948 1555 0
S
Sareen Sugam
21600562 1551 0
21600023 1541 16 Xem chi tiết
H
Hussein Ebrahim
21600643 1536 0
D
Daniel Kashuliza
21601356 1526 0
21602123 1520 9 Xem chi tiết
21601682 WCM 1511 10 Xem chi tiết
H
Hemattreya Samir Jamdar
21601380 1499 0
S
Sayi Julio Goyayi
21601267 1489 0
21600414 1482 8 Xem chi tiết
21600392 1479 13 Xem chi tiết
21600635 1477 9 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1580
Tổng ván đấu
1
P
Parashar Aryaman
Hệ số Elo
1578
Tổng ván đấu
0
K
Kisanga, Neema Adam
Hệ số Elo
1573
Tổng ván đấu
0
S
Shreesh Agrawal
Hệ số Elo
1570
Tổng ván đấu
0
A
Anada Kumbhandas
Hệ số Elo
1569
Tổng ván đấu
0
P
Patel, Celina
Hệ số Elo
1564
Tổng ván đấu
0
M
Moras, Anacleutus
Hệ số Elo
1559
Tổng ván đấu
0
D
Delbert Panya
Hệ số Elo
1555
Tổng ván đấu
0
R
Ranson Agripa Elimiliki
Hệ số Elo
1555
Tổng ván đấu
0
S
Sareen Sugam
Hệ số Elo
1551
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1541
Tổng ván đấu
16
H
Hussein Ebrahim
Hệ số Elo
1536
Tổng ván đấu
0
D
Daniel Kashuliza
Hệ số Elo
1526
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1520
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1511
Tổng ván đấu
10
H
Hemattreya Samir Jamdar
Hệ số Elo
1499
Tổng ván đấu
0
S
Sayi Julio Goyayi
Hệ số Elo
1489
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1482
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1479
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1477
Tổng ván đấu
9