TAN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
10002146 1779 16 Xem chi tiết
21600449 1778 1 Xem chi tiết
10001867 1770 7 Xem chi tiết
10002200 1769 8 Xem chi tiết
I
Isaack Nicas Yabu
21602417 1768 0
10002219 1768 4 Xem chi tiết
10002286 1761 15 Xem chi tiết
A
Ali Salim Abdulrahman
21601674 1758 0
21601712 1758 8 Xem chi tiết
M
MUGHERY, SAID MOHAMMED
21602220 1756 0
10002170 1747 5 Xem chi tiết
E
ELISHA, GEORGE
21602166 1718 0
21600376 1713 1 Xem chi tiết
10002227 1711 11 Xem chi tiết
21600511 1705 6 Xem chi tiết
N
Nanai Joseph Mgeri
21602310 1700 0
S
SAROTA, PATRICK CHRISTOPHER
21602158 1688 0
P
Prisha Chheda
21600724 1680 0
21600082 1679 1 Xem chi tiết
21601283 WCM 1678 10 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1778
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1770
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1769
Tổng ván đấu
8
I
Isaack Nicas Yabu
Hệ số Elo
1768
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1768
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1761
Tổng ván đấu
15
A
Ali Salim Abdulrahman
Hệ số Elo
1758
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1758
Tổng ván đấu
8
M
MUGHERY, SAID MOHAMMED
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1747
Tổng ván đấu
5
E
ELISHA, GEORGE
Hệ số Elo
1718
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1713
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1711
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1705
Tổng ván đấu
6
N
Nanai Joseph Mgeri
Hệ số Elo
1700
Tổng ván đấu
0
S
SAROTA, PATRICK CHRISTOPHER
Hệ số Elo
1688
Tổng ván đấu
0
P
Prisha Chheda
Hệ số Elo
1680
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1679
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1678
Tổng ván đấu
10