SWZ Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Mhlanga Aaron Simon
20700601 0 0
M
Mhone, Thobisela
20700032 0 0
M
Mkhaliphi Nhlanhla
20701250 0 0
M
Mkhatshwa Bonginkhosi Vusi
20700628 0 0
M
Mkhatshwa Phetsile
20702663 0 0
M
Mkhatshwa Thabo
20700385 0 0
M
Mkhatshwa Zwelakhe
20701748 0 0
M
Mkhonta Bheki
20702310 0 0
M
Mkhonta Fakazi
20703570 0 0
M
Mkhonta Phumlani
20701772 0 0
M
Mkhwanazi Mlamuli
20702655 0 0
M
Mlambo Bagcinile
20701314 0 0
M
Mlambo Rachel
20703643 0 0
M
Mlambo Ziyanda
20700288 0 0
M
Mlotsa Sisekelo Uyanda
20703600 0 0
M
Mncedisi Dlamini
20701144 0 0
M
Mndawe Gavin
20700334 0 0
M
Mndzebele Sphesihle
20701403 0 0
M
Mngometulu Nozibusiso
20703562 0 0
M
Mngometulu Thandolwethu
20702027 0 0
M
Mhlanga Aaron Simon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mhone, Thobisela
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mkhaliphi Nhlanhla
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mkhatshwa Bonginkhosi Vusi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mkhatshwa Phetsile
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mkhatshwa Thabo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mkhatshwa Zwelakhe
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mkhonta Bheki
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mkhonta Fakazi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mkhonta Phumlani
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mkhwanazi Mlamuli
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mlambo Bagcinile
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mlambo Rachel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mlambo Ziyanda
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mlotsa Sisekelo Uyanda
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mncedisi Dlamini
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mndawe Gavin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mndzebele Sphesihle
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mngometulu Nozibusiso
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mngometulu Thandolwethu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0