SWZ Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Matsebula Thelifa
20701640 0 0
M
Matsebula Yandzisa Okuhle
20702884 0 0
M
Matsenjwa Nkosinathi
20702175 0 0
M
Matsenjwa Sukoluhle
20703198 0 0
M
Mavundla Minenhle
20703546 0 0
M
Maziya Gcebani
20703589 0 0
M
Maziya Khatalethu
20702990 0 0
M
Maziya Mpendulo
20701926 0 0
M
Maziya, Sikhulile
20703830 0 0
M
Mbatha Mtsetseleli
20702906 0 0
M
Mbhamali Ayanda
20703937 0 0
M
Mbingo Lwazi
20703015 0 0
M
Mbingo Siphesihle
20702353 0 0
M
Mbuso Manana
20701187 0 0
M
Mdlovu Sibonakaliso Kingsly
20703260 0 0
M
Mdluli Siphumelele
20700598 0 0
M
Mdluli Vaminhlanhla Tobias
20703317 0 0
M
Menon Sakhile
20701845 0 0
M
Mfokeng Thuso
20702540 0 0
M
Mgabhi Bongiswa
20703627 0 0
M
Matsebula Thelifa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Matsebula Yandzisa Okuhle
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Matsenjwa Nkosinathi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Matsenjwa Sukoluhle
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mavundla Minenhle
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Maziya Gcebani
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Maziya Khatalethu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Maziya Mpendulo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Maziya, Sikhulile
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mbatha Mtsetseleli
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mbhamali Ayanda
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mbingo Lwazi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mbingo Siphesihle
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mbuso Manana
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mdlovu Sibonakaliso Kingsly
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mdluli Siphumelele
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mdluli Vaminhlanhla Tobias
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Menon Sakhile
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mfokeng Thuso
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mgabhi Bongiswa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0