SWE Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
J
Johansson, Rolf
1703412 1676 0
P
Panwar, Mohit
1768646 1676 0
P
Phan, Tai
1761960 1676 0
1729888 1676 4 Xem chi tiết
1710869 1675 288 Xem chi tiết
B
Balaban, Daniil
1791885 1675 0
B
Brandstedt, Eric
1797590 1675 0
C
Carltanen, Teemu
1766732 1675 0
D
Dzinovic, Mujo
1762559 1675 0
E
Eriksson, Christian
1787233 1675 0
J
Jonback, Emil
1770497 1675 0
1753029 1675 3 Xem chi tiết
1723367 1675 5 Xem chi tiết
M
Mora, Damian
1764624 1675 0
1752723 1675 3 Xem chi tiết
R
Roghed, Nina
1735632 1675 0
E
Erhagen, Elliot
1764241 1674 0
F
Foghner, Peter
1743147 1674 0
G
Green, Robert 1985
1770152 1674 0
L
Ljungberg, Per-Olof
1726455 1674 0
J
Johansson, Rolf
Hệ số Elo
1676
Tổng ván đấu
0
P
Panwar, Mohit
Hệ số Elo
1676
Tổng ván đấu
0
P
Hệ số Elo
1676
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1676
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
288
B
Balaban, Daniil
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
0
B
Brandstedt, Eric
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
0
C
Carltanen, Teemu
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
0
D
Dzinovic, Mujo
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
0
E
Eriksson, Christian
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
0
J
Jonback, Emil
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
5
M
Mora, Damian
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
3
R
Roghed, Nina
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
0
E
Erhagen, Elliot
Hệ số Elo
1674
Tổng ván đấu
0
F
Foghner, Peter
Hệ số Elo
1674
Tổng ván đấu
0
G
Green, Robert 1985
Hệ số Elo
1674
Tổng ván đấu
0
L
Ljungberg, Per-Olof
Hệ số Elo
1674
Tổng ván đấu
0