SWE Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
A
Ali, Adam 2008
1789546 1677 0
B
Barmentloo, Stan
1774867 1677 0
C
Carlsson, Anders
1734814 1677 0
E
Ekdahl, Tim
1790641 1677 0
1734296 1677 1 Xem chi tiết
G
Ghaderi, Jamal
1744178 1677 0
G
Gustavsson, Peter 1993
1788450 1677 0
H
Hematian, Shahroos
1753983 1677 0
1780344 1677 9 Xem chi tiết
H
Hotzel, Alf
1794094 1677 0
J
Jagare, Hanna
1758756 1677 0
M
Modin, Per
1797271 1677 0
M
Muthuraman, Kirtan
1786865 1677 0
1750119 1677 6 Xem chi tiết
S
Socjusz, Mikael
1754998 1677 0
T
Taraev, Tamerlan
1768220 1677 0
W
Walordy, Nikolai
1766597 1677 0
E
Eckeskog, Dan
1776673 1676 0
G
Gauffin, Hakan
1729250 1676 0
H
Hillbom, Niklas
1784153 1676 0
A
Ali, Adam 2008
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
0
B
Barmentloo, Stan
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
0
C
Carlsson, Anders
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
0
E
Ekdahl, Tim
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
1
G
Ghaderi, Jamal
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
0
G
Gustavsson, Peter 1993
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
0
H
Hematian, Shahroos
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
9
H
Hotzel, Alf
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
0
J
Jagare, Hanna
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
0
M
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
0
M
Muthuraman, Kirtan
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
6
S
Socjusz, Mikael
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
0
T
Taraev, Tamerlan
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
0
W
Walordy, Nikolai
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
0
E
Eckeskog, Dan
Hệ số Elo
1676
Tổng ván đấu
0
G
Gauffin, Hakan
Hệ số Elo
1676
Tổng ván đấu
0
H
Hillbom, Niklas
Hệ số Elo
1676
Tổng ván đấu
0