SWE Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
T
Tengqvist, Elias
1774131 1839 0
1713868 1838 42 Xem chi tiết
B
Bjornbom, Axel
1786326 1838 0
1712136 1838 22 Xem chi tiết
H
Hwang, Jonatan
1758411 1838 0
1735306 1838 11 Xem chi tiết
N
Naslund, Alex
1791443 1838 0
N
Nyberg, Gunnar
1757695 1838 0
1727419 1838 9 Xem chi tiết
1717162 1838 6 Xem chi tiết
A
Almemo, Fredrik
1721186 1837 0
M
Myrin, Max
1763822 1837 0
S
Sarodnick, Volker
1733354 1837 0
1735896 1836 9 Xem chi tiết
A
Aslund, Richard
1755030 1836 0
H
Hesselborn, Martin
1719190 1836 0
L
Lennartsson, Tomas
1724908 1836 0
1716077 1836 38 Xem chi tiết
1773682 1836 13 Xem chi tiết
1718134 1835 12 Xem chi tiết
T
Tengqvist, Elias
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1838
Tổng ván đấu
42
B
Bjornbom, Axel
Hệ số Elo
1838
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1838
Tổng ván đấu
22
H
Hwang, Jonatan
Hệ số Elo
1838
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1838
Tổng ván đấu
11
N
Naslund, Alex
Hệ số Elo
1838
Tổng ván đấu
0
N
Nyberg, Gunnar
Hệ số Elo
1838
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1838
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1838
Tổng ván đấu
6
A
Almemo, Fredrik
Hệ số Elo
1837
Tổng ván đấu
0
M
Hệ số Elo
1837
Tổng ván đấu
0
S
Sarodnick, Volker
Hệ số Elo
1837
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1836
Tổng ván đấu
9
A
Aslund, Richard
Hệ số Elo
1836
Tổng ván đấu
0
H
Hesselborn, Martin
Hệ số Elo
1836
Tổng ván đấu
0
L
Lennartsson, Tomas
Hệ số Elo
1836
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1836
Tổng ván đấu
38
Hệ số Elo
1836
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1835
Tổng ván đấu
12