SWE Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1723839 1843 14 Xem chi tiết
1709461 1843 15 Xem chi tiết
B
Bast, Jimmy
1716530 1842 0
E
Edman, Mathias
1712705 1842 0
F
Flisberg, Goran
1723898 1842 0
1738500 1842 1 Xem chi tiết
1717294 1842 85 Xem chi tiết
1712470 1842 7 Xem chi tiết
R
Randau, Alexander
1712829 1842 0
1786571 1842 32 Xem chi tiết
1712535 1842 4 Xem chi tiết
B
Bjaring, Bertil
1730843 1841 0
B
Blohm, Gosta
1731670 1841 0
1713558 1841 41 Xem chi tiết
1738518 1841 2 Xem chi tiết
1726234 1841 3 Xem chi tiết
H
Holmberg, Anders
1754017 1841 0
K
Kuzminov, Alexander
1767445 1841 0
1791133 1841 1 Xem chi tiết
N
Nurmi, Ake
1717219 1841 0
Hệ số Elo
1843
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1843
Tổng ván đấu
15
B
Bast, Jimmy
Hệ số Elo
1842
Tổng ván đấu
0
E
Edman, Mathias
Hệ số Elo
1842
Tổng ván đấu
0
F
Flisberg, Goran
Hệ số Elo
1842
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1842
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1842
Tổng ván đấu
85
Hệ số Elo
1842
Tổng ván đấu
7
R
Randau, Alexander
Hệ số Elo
1842
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1842
Tổng ván đấu
32
Hệ số Elo
1842
Tổng ván đấu
4
B
Bjaring, Bertil
Hệ số Elo
1841
Tổng ván đấu
0
B
Blohm, Gosta
Hệ số Elo
1841
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1841
Tổng ván đấu
41
Hệ số Elo
1841
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1841
Tổng ván đấu
3
H
Holmberg, Anders
Hệ số Elo
1841
Tổng ván đấu
0
K
Kuzminov, Alexander
Hệ số Elo
1841
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1841
Tổng ván đấu
1
N
Hệ số Elo
1841
Tổng ván đấu
0