SUI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1356291 2046 3 Xem chi tiết
L
Lehmann, Bruno
1389920 2046 0
1303198 2046 61 Xem chi tiết
1314262 2045 24 Xem chi tiết
1314815 2045 7 Xem chi tiết
H
Hartsleben, Gerhard
1356976 2045 0
14946084 2045 40 Xem chi tiết
1307410 2044 71 Xem chi tiết
1303457 2044 22 Xem chi tiết
F
Froeschl, Stefan
1325485 2044 0
1306790 2044 30 Xem chi tiết
1308530 2044 2 Xem chi tiết
1313193 2043 36 Xem chi tiết
D
Delpin, Eric
1313436 2043 0
1356526 2043 7 Xem chi tiết
34127542 2043 3 Xem chi tiết
1305441 2043 103 Xem chi tiết
1312677 2043 1 Xem chi tiết
W
Wasserfallen, Benedict
1344927 2043 0
A
Annen, Philipp
1330993 2042 0
Hệ số Elo
2046
Tổng ván đấu
3
L
Lehmann, Bruno
Hệ số Elo
2046
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2046
Tổng ván đấu
61
Hệ số Elo
2045
Tổng ván đấu
24
Hệ số Elo
2045
Tổng ván đấu
7
H
Hartsleben, Gerhard
Hệ số Elo
2045
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2045
Tổng ván đấu
40
Hệ số Elo
2044
Tổng ván đấu
71
Hệ số Elo
2044
Tổng ván đấu
22
F
Froeschl, Stefan
Hệ số Elo
2044
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2044
Tổng ván đấu
30
Hệ số Elo
2044
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
2043
Tổng ván đấu
36
D
Delpin, Eric
Hệ số Elo
2043
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2043
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
2043
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
2043
Tổng ván đấu
103
Hệ số Elo
2043
Tổng ván đấu
1
W
Wasserfallen, Benedict
Hệ số Elo
2043
Tổng ván đấu
0
A
Annen, Philipp
Hệ số Elo
2042
Tổng ván đấu
0