SUI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1305646 2054 12 Xem chi tiết
1346083 2054 20 Xem chi tiết
1318918 2054 20 Xem chi tiết
H
Hofer, Marco
1314025 2053 0
1306626 2053 27 Xem chi tiết
1302264 2052 45 Xem chi tiết
1308335 2052 21 Xem chi tiết
1305654 2052 88 Xem chi tiết
1336126 2052 7 Xem chi tiết
R
Rieck, Juergen
1320300 2051 0
R
Rupp, Andreas
1333488 2051 0
551032830 2050 52 Xem chi tiết
P
Paun, Florin
1315579 2050 0
1350552 2049 19 Xem chi tiết
1302140 2049 15 Xem chi tiết
S
Schleich, Magnus
1308025 2049 0
W
Wasserfallen, Benedict
1344927 2048 0
1301357 2048 17 Xem chi tiết
E
Elia, Mimmo
1307444 2047 0
1303562 2047 26 Xem chi tiết
Hệ số Elo
2054
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
2054
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
2054
Tổng ván đấu
20
H
Hofer, Marco
Hệ số Elo
2053
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2053
Tổng ván đấu
27
Hệ số Elo
2052
Tổng ván đấu
45
Hệ số Elo
2052
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
2052
Tổng ván đấu
88
Hệ số Elo
2052
Tổng ván đấu
7
R
Rieck, Juergen
Hệ số Elo
2051
Tổng ván đấu
0
R
Rupp, Andreas
Hệ số Elo
2051
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2050
Tổng ván đấu
52
P
Paun, Florin
Hệ số Elo
2050
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2049
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
2049
Tổng ván đấu
15
S
Schleich, Magnus
Hệ số Elo
2049
Tổng ván đấu
0
W
Wasserfallen, Benedict
Hệ số Elo
2048
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2048
Tổng ván đấu
17
E
Elia, Mimmo
Hệ số Elo
2047
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2047
Tổng ván đấu
26