SUI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
Z
Zink, Amaury
1351591 1464 0
B
Bigler, Camille
1375814 1463 0
C
Camponovo, Dario
1359860 1463 0
H
Heller, Jakob
1388100 1463 0
K
Keller, Ruedi
1389220 1463 0
L
Leemann, Peter
1370995 1463 0
1353810 1463 1 Xem chi tiết
A
Alsaadi, Moustafa
1383990 1462 0
E
Ejderyan, Gabriel
1355066 1462 0
F
Fellmann, Polina
1340174 1462 0
1365223 1462 5 Xem chi tiết
R
Rymann, Reto
1380494 1462 0
1373471 1461 5 Xem chi tiết
K
Korkmaz, Ali
1367714 1461 0
L
Lienert, Samuel
1390058 1461 0
1357891 1461 17 Xem chi tiết
A
Ar, Kaan
51699133 1460 0
M
Muenzer, Natalie
1351141 1460 0
T
Treller, David
1372378 1460 0
A
Affolter, Thierry
1369040 1459 0
Z
Zink, Amaury
Hệ số Elo
1464
Tổng ván đấu
0
B
Bigler, Camille
Hệ số Elo
1463
Tổng ván đấu
0
C
Camponovo, Dario
Hệ số Elo
1463
Tổng ván đấu
0
H
Heller, Jakob
Hệ số Elo
1463
Tổng ván đấu
0
K
Keller, Ruedi
Hệ số Elo
1463
Tổng ván đấu
0
L
Leemann, Peter
Hệ số Elo
1463
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1463
Tổng ván đấu
1
A
Alsaadi, Moustafa
Hệ số Elo
1462
Tổng ván đấu
0
E
Ejderyan, Gabriel
Hệ số Elo
1462
Tổng ván đấu
0
F
Fellmann, Polina
Hệ số Elo
1462
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1462
Tổng ván đấu
5
R
Rymann, Reto
Hệ số Elo
1462
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1461
Tổng ván đấu
5
K
Korkmaz, Ali
Hệ số Elo
1461
Tổng ván đấu
0
L
Lienert, Samuel
Hệ số Elo
1461
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1461
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1460
Tổng ván đấu
0
M
Muenzer, Natalie
Hệ số Elo
1460
Tổng ván đấu
0
T
Treller, David
Hệ số Elo
1460
Tổng ván đấu
0
A
Affolter, Thierry
Hệ số Elo
1459
Tổng ván đấu
0