SUI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Kinsey, Lucas
1347730 1471 0
M
Martegani, Monika
1390538 1471 0
M
Maswadkar, Aaryan
1370898 1471 0
B
Bienz, Luca Carlo
1359487 1470 0
C
Crausaz, Laurent
1371444 1470 0
H
Haefeli, Tanja
1360809 1470 0
H
Hoernke, David
1359754 1470 0
K
Kim, Larissa Alice
1358812 1470 0
K
Koca, Arat
1376233 1470 0
S
Syrchin Michail
1365584 1470 0
B
Blindheim, Eirik Jensen
1361899 1469 0
1364693 1469 5 Xem chi tiết
L
Loth, Tony
1356569 1469 0
T
Tudor, Radu
1351109 1469 0
C
Cagil, Robin
1367595 1468 0
K
Kassamakov, Adrian
1369687 1468 0
L
Lukovic, Vasilije
1376470 1468 0
M
Mishawar, Vihan
1390961 1468 0
T
Tomaschett, Alex
1341693 1468 0
B
Bruetsch, Sascha
1385437 1467 0
K
Kinsey, Lucas
Hệ số Elo
1471
Tổng ván đấu
0
M
Martegani, Monika
Hệ số Elo
1471
Tổng ván đấu
0
M
Maswadkar, Aaryan
Hệ số Elo
1471
Tổng ván đấu
0
B
Bienz, Luca Carlo
Hệ số Elo
1470
Tổng ván đấu
0
C
Crausaz, Laurent
Hệ số Elo
1470
Tổng ván đấu
0
H
Haefeli, Tanja
Hệ số Elo
1470
Tổng ván đấu
0
H
Hoernke, David
Hệ số Elo
1470
Tổng ván đấu
0
K
Kim, Larissa Alice
Hệ số Elo
1470
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
1470
Tổng ván đấu
0
S
Syrchin Michail
Hệ số Elo
1470
Tổng ván đấu
0
B
Blindheim, Eirik Jensen
Hệ số Elo
1469
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1469
Tổng ván đấu
5
L
Hệ số Elo
1469
Tổng ván đấu
0
T
Tudor, Radu
Hệ số Elo
1469
Tổng ván đấu
0
C
Cagil, Robin
Hệ số Elo
1468
Tổng ván đấu
0
K
Kassamakov, Adrian
Hệ số Elo
1468
Tổng ván đấu
0
L
Lukovic, Vasilije
Hệ số Elo
1468
Tổng ván đấu
0
M
Mishawar, Vihan
Hệ số Elo
1468
Tổng ván đấu
0
T
Tomaschett, Alex
Hệ số Elo
1468
Tổng ván đấu
0
B
Bruetsch, Sascha
Hệ số Elo
1467
Tổng ván đấu
0