SUI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
R
Roth, Daniel
1314114 1666 0
Z
Zuercher, Ferdinand
1379607 1666 0
C
Carron, Jean-Francois
1331744 1665 0
D
Duarte, Andre
1359746 1665 0
F
Ferraro, Valerio
1357166 1665 0
G
Gent, Anthony
1387391 1665 0
G
Gras Levi
1365401 1665 0
I
Ineichen, Elias
1388673 1665 0
1357980 1665 3 Xem chi tiết
L
Lucca, Hugo
1331388 1665 0
1319957 1665 1 Xem chi tiết
T
Toth, Manoush
1340204 1665 0
1348264 1664 48 Xem chi tiết
B
Babic, Pero
1363590 1664 0
B
Bachmann, Juerg
1384252 1664 0
C
Charpie, Nicolas
1334891 1664 0
D
Desboeufs, Isabelle
1386247 1664 0
1338030 1664 9 Xem chi tiết
1340719 1664 1 Xem chi tiết
1381318 1664 9 Xem chi tiết
R
Roth, Daniel
Hệ số Elo
1666
Tổng ván đấu
0
Z
Zuercher, Ferdinand
Hệ số Elo
1666
Tổng ván đấu
0
C
Carron, Jean-Francois
Hệ số Elo
1665
Tổng ván đấu
0
D
Duarte, Andre
Hệ số Elo
1665
Tổng ván đấu
0
F
Ferraro, Valerio
Hệ số Elo
1665
Tổng ván đấu
0
G
Gent, Anthony
Hệ số Elo
1665
Tổng ván đấu
0
G
Hệ số Elo
1665
Tổng ván đấu
0
I
Ineichen, Elias
Hệ số Elo
1665
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1665
Tổng ván đấu
3
L
Lucca, Hugo
Hệ số Elo
1665
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1665
Tổng ván đấu
1
T
Toth, Manoush
Hệ số Elo
1665
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1664
Tổng ván đấu
48
B
Babic, Pero
Hệ số Elo
1664
Tổng ván đấu
0
B
Bachmann, Juerg
Hệ số Elo
1664
Tổng ván đấu
0
C
Charpie, Nicolas
Hệ số Elo
1664
Tổng ván đấu
0
D
Desboeufs, Isabelle
Hệ số Elo
1664
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1664
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1664
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1664
Tổng ván đấu
9