SUI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Kneubuehler, Marco
1369717 1667 0
L
Liembd,Kurt
1336185 1667 0
M
Minikes, Paul
1349457 1667 0
1333062 1667 27 Xem chi tiết
1313657 1667 48 Xem chi tiết
1319469 1666 315 Xem chi tiết
G
Gratwohl, Hans-Peter
1387650 1666 0
M
Mettraux, Ludovic
1344994 1666 0
M
Mueller, Fredy
1301667 1666 0
1313100 1665 19 Xem chi tiết
B
Blaser, Beatrice
1377973 1665 0
1314793 1665 6 Xem chi tiết
D
Duarte, Andre
1359746 1665 0
F
Ferraro, Valerio
1357166 1665 0
G
Gent, Anthony
1387391 1665 0
G
Gras Levi
1365401 1665 0
1357980 1665 3 Xem chi tiết
L
Lucca, Hugo
1331388 1665 0
1319957 1665 1 Xem chi tiết
1304380 1665 1 Xem chi tiết
K
Kneubuehler, Marco
Hệ số Elo
1667
Tổng ván đấu
0
L
Liembd,Kurt
Hệ số Elo
1667
Tổng ván đấu
0
M
Minikes, Paul
Hệ số Elo
1667
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1667
Tổng ván đấu
27
Hệ số Elo
1667
Tổng ván đấu
48
Hệ số Elo
1666
Tổng ván đấu
315
G
Gratwohl, Hans-Peter
Hệ số Elo
1666
Tổng ván đấu
0
M
Mettraux, Ludovic
Hệ số Elo
1666
Tổng ván đấu
0
M
Mueller, Fredy
Hệ số Elo
1666
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1665
Tổng ván đấu
19
B
Blaser, Beatrice
Hệ số Elo
1665
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1665
Tổng ván đấu
6
D
Duarte, Andre
Hệ số Elo
1665
Tổng ván đấu
0
F
Ferraro, Valerio
Hệ số Elo
1665
Tổng ván đấu
0
G
Gent, Anthony
Hệ số Elo
1665
Tổng ván đấu
0
G
Hệ số Elo
1665
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1665
Tổng ván đấu
3
L
Lucca, Hugo
Hệ số Elo
1665
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1665
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1665
Tổng ván đấu
1