SUI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1309803 1698 35 Xem chi tiết
W
Weber, Gustav
1395211 1698 0
1357492 1697 82 Xem chi tiết
B
Benz, Juerg
1384724 1697 0
1337777 1697 1 Xem chi tiết
G
Gasser, Stefan
1387294 1697 0
H
Hashem, Islam
1399322 1697 0
1350030 1697 8 Xem chi tiết
M
Mihic-Probst, Drazen
1322990 1697 0
M
Moretti, Giulio
1375652 1697 0
1328751 1697 1 Xem chi tiết
D
de Souza Schwenkow, Kim Gabriel
1362500 1697 0
1364227 1696 24 Xem chi tiết
1357654 1696 1 Xem chi tiết
1327720 1696 15 Xem chi tiết
D
Dubno, Samuel
1366297 1696 0
F
Favey, Theo
1357069 1696 0
1338331 1696 3 Xem chi tiết
1322699 1696 6 Xem chi tiết
1312154 1696 1 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1698
Tổng ván đấu
35
W
Weber, Gustav
Hệ số Elo
1698
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1697
Tổng ván đấu
82
B
Benz, Juerg
Hệ số Elo
1697
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1697
Tổng ván đấu
1
G
Gasser, Stefan
Hệ số Elo
1697
Tổng ván đấu
0
H
Hashem, Islam
Hệ số Elo
1697
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1697
Tổng ván đấu
8
M
Mihic-Probst, Drazen
Hệ số Elo
1697
Tổng ván đấu
0
M
Moretti, Giulio
Hệ số Elo
1697
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1697
Tổng ván đấu
1
D
de Souza Schwenkow, Kim Gabriel
Hệ số Elo
1697
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
24
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
15
D
Dubno, Samuel
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
0
F
Favey, Theo
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
1