SUI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1315811 1700 4 Xem chi tiết
V
Voegtlin, Andre
1322052 1700 0
B
Berchtold, Philipp
1369121 1699 0
1345931 1699 8 Xem chi tiết
1326210 1699 6 Xem chi tiết
1323342 1699 1 Xem chi tiết
G
Grossen, Kurt
1379704 1699 0
O
Obermuehlner, Adrian
1391500 1699 0
T
Tarcsa, Janos
1370430 1699 0
T
Temelkov, Jordanco
1349708 1699 0
A
Avdiu, Sami
1399888 1698 0
1347179 1698 16 Xem chi tiết
D
Dubois, Thomas
1340786 1698 0
H
Hobi, David
1374575 1698 0
H
Hugentobler, Niklaus
1319876 1698 0
M
Mettler, David
1367617 1698 0
M
Michel, Theo
1376888 1698 0
M
Mienert, Petra
1390902 1698 0
1328077 1698 6 Xem chi tiết
S
Spichtig, Elija
1337610 1698 0
Hệ số Elo
1700
Tổng ván đấu
4
V
Voegtlin, Andre
Hệ số Elo
1700
Tổng ván đấu
0
B
Berchtold, Philipp
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
1
G
Grossen, Kurt
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
0
O
Obermuehlner, Adrian
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
0
T
Tarcsa, Janos
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
0
T
Temelkov, Jordanco
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
0
A
Avdiu, Sami
Hệ số Elo
1698
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1698
Tổng ván đấu
16
D
Dubois, Thomas
Hệ số Elo
1698
Tổng ván đấu
0
H
Hobi, David
Hệ số Elo
1698
Tổng ván đấu
0
H
Hugentobler, Niklaus
Hệ số Elo
1698
Tổng ván đấu
0
M
Mettler, David
Hệ số Elo
1698
Tổng ván đấu
0
M
Michel, Theo
Hệ số Elo
1698
Tổng ván đấu
0
M
Mienert, Petra
Hệ số Elo
1698
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1698
Tổng ván đấu
6
S
Spichtig, Elija
Hệ số Elo
1698
Tổng ván đấu
0