SUI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1308246 1700 19 Xem chi tiết
H
Humm, Jean-paul
1315242 1700 0
M
Messerli, Pascal
1390805 1700 0
1347020 1700 2 Xem chi tiết
1315811 1700 4 Xem chi tiết
V
Voegtlin, Andre
1322052 1700 0
1345931 1699 8 Xem chi tiết
1326210 1699 6 Xem chi tiết
1322699 1699 6 Xem chi tiết
1323342 1699 1 Xem chi tiết
G
Grossen, Kurt
1379704 1699 0
G
Guggisberg, Sebastian
1366289 1699 0
O
Obermuehlner, Adrian
1391500 1699 0
T
Tarcsa, Janos
1370430 1699 0
T
Temelkov, Jordanco
1349708 1699 0
A
Avdiu, Sami
1399888 1698 0
D
Dubois, Thomas
1340786 1698 0
F
Federer, Patrick
1347713 1698 0
H
Hobi, David
1374575 1698 0
H
Hugentobler, Niklaus
1319876 1698 0
Hệ số Elo
1700
Tổng ván đấu
19
H
Humm, Jean-paul
Hệ số Elo
1700
Tổng ván đấu
0
M
Messerli, Pascal
Hệ số Elo
1700
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1700
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1700
Tổng ván đấu
4
V
Voegtlin, Andre
Hệ số Elo
1700
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
1
G
Grossen, Kurt
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
0
G
Guggisberg, Sebastian
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
0
O
Obermuehlner, Adrian
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
0
T
Tarcsa, Janos
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
0
T
Temelkov, Jordanco
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
0
A
Avdiu, Sami
Hệ số Elo
1698
Tổng ván đấu
0
D
Dubois, Thomas
Hệ số Elo
1698
Tổng ván đấu
0
F
Federer, Patrick
Hệ số Elo
1698
Tổng ván đấu
0
H
Hobi, David
Hệ số Elo
1698
Tổng ván đấu
0
H
Hugentobler, Niklaus
Hệ số Elo
1698
Tổng ván đấu
0