SUI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1334786 1717 10 Xem chi tiết
B
Bozorov, Lutfulloh
1369202 1716 0
C
Capt, Pierre-Andre
1320807 1716 0
F
Fausch, Albert
1333747 1716 0
F
Frischknecht, Hans
1343807 1716 0
G
Gandin, Patrice
1314270 1716 0
H
Huber, Franz
1369644 1716 0
K
Kumar, Mukul
1389696 1716 0
L
Leu, Werner
1326023 1716 0
M
Maier, Martin
1390406 1716 0
S
Sadikhov, Shamil
1373145 1716 0
1312685 1716 5 Xem chi tiết
B
Baudraz, Pierre-Alain
1344951 1715 0
B
Buergin, Walter
1385534 1715 0
C
Cosci, Lorenzo
1362976 1715 0
1369555 1715 5 Xem chi tiết
K
Koka, Shaban
1327437 1715 0
M
Maier, Gregor
1322753 1715 0
M
Marchand, Rafael
1355317 1715 0
S
Schmid, Hans
1380516 1715 0
Hệ số Elo
1717
Tổng ván đấu
10
B
Bozorov, Lutfulloh
Hệ số Elo
1716
Tổng ván đấu
0
C
Capt, Pierre-Andre
Hệ số Elo
1716
Tổng ván đấu
0
F
Fausch, Albert
Hệ số Elo
1716
Tổng ván đấu
0
F
Frischknecht, Hans
Hệ số Elo
1716
Tổng ván đấu
0
G
Gandin, Patrice
Hệ số Elo
1716
Tổng ván đấu
0
H
Huber, Franz
Hệ số Elo
1716
Tổng ván đấu
0
K
Kumar, Mukul
Hệ số Elo
1716
Tổng ván đấu
0
L
Leu, Werner
Hệ số Elo
1716
Tổng ván đấu
0
M
Maier, Martin
Hệ số Elo
1716
Tổng ván đấu
0
S
Sadikhov, Shamil
Hệ số Elo
1716
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1716
Tổng ván đấu
5
B
Baudraz, Pierre-Alain
Hệ số Elo
1715
Tổng ván đấu
0
B
Buergin, Walter
Hệ số Elo
1715
Tổng ván đấu
0
C
Cosci, Lorenzo
Hệ số Elo
1715
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1715
Tổng ván đấu
5
K
Koka, Shaban
Hệ số Elo
1715
Tổng ván đấu
0
M
Maier, Gregor
Hệ số Elo
1715
Tổng ván đấu
0
M
Marchand, Rafael
Hệ số Elo
1715
Tổng ván đấu
0
S
Schmid, Hans
Hệ số Elo
1715
Tổng ván đấu
0