SUI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1307053 1721 2 Xem chi tiết
C
Cretegny, Ruben
1375890 1720 0
1317717 1720 1 Xem chi tiết
H
Huber, Beat
1327186 1720 0
M
Martic, Dimitri
1335472 1720 0
N
Nagy, Adam
579001270 1720 0
1313037 1720 13 Xem chi tiết
T
Turner, Dorian
1370480 1720 0
B
Benninger, Urs
1316826 1719 0
B
Bolettieri, Sandro
1337165 1719 0
B
Brauchli, Richard
1369210 1719 0
1324128 1719 14 Xem chi tiết
1315021 1719 3 Xem chi tiết
G
Galley, Philippe
1367692 1719 0
K
Koch, Thomas
1318640 1719 0
L
Longinotti, Antonio
1338374 1719 0
1301241 1719 18 Xem chi tiết
P
Pulfer, Dairo
1377264 1719 0
S
Schmutz, Michael
1323890 1719 0
1318063 1718 1 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1721
Tổng ván đấu
2
C
Cretegny, Ruben
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
1
H
Huber, Beat
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
0
M
Martic, Dimitri
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
13
T
Turner, Dorian
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
0
B
Benninger, Urs
Hệ số Elo
1719
Tổng ván đấu
0
B
Bolettieri, Sandro
Hệ số Elo
1719
Tổng ván đấu
0
B
Brauchli, Richard
Hệ số Elo
1719
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1719
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1719
Tổng ván đấu
3
G
Galley, Philippe
Hệ số Elo
1719
Tổng ván đấu
0
K
Koch, Thomas
Hệ số Elo
1719
Tổng ván đấu
0
L
Longinotti, Antonio
Hệ số Elo
1719
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1719
Tổng ván đấu
18
P
Pulfer, Dairo
Hệ số Elo
1719
Tổng ván đấu
0
S
Schmutz, Michael
Hệ số Elo
1719
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1718
Tổng ván đấu
1