SSD Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
10021183 CM 2170 6 Xem chi tiết
32500610 CM 2159 10 Xem chi tiết
32500084 CM 2145 28 Xem chi tiết
J
John, Henry
12200581 CM 2122 0
32508123 2105 3 Xem chi tiết
32500840 FM 2085 3 Xem chi tiết
A
Anyang Mayen Kon
32501323 2080 0
32500769 2077 9 Xem chi tiết
32501234 2060 2 Xem chi tiết
J
Jok Ateny Jok
32502290 2045 0
M
Makech Makhon Golong
32502664 2043 0
N
Ngong Samuel Gai
32501242 2036 0
32502451 2025 2 Xem chi tiết
Y
Yaak Garang Kamic
32501188 2017 0
A
Andrew Ayuen Mabiei Nyok
32507666 2016 0
A
Acholhok Mayom Acholhok
32502915 2013 0
J
James Laat Marial
32502060 2013 0
32501099 CM 2010 10 Xem chi tiết
M
Maring Piol Aleu
32501374 1994 0
32501935 1993 2 Xem chi tiết
Hệ số Elo
2170
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
2159
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
2145
Tổng ván đấu
28
J
John, Henry
Hệ số Elo
2122
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2105
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
2085
Tổng ván đấu
3
A
Anyang Mayen Kon
Hệ số Elo
2080
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2077
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2060
Tổng ván đấu
2
J
Jok Ateny Jok
Hệ số Elo
2045
Tổng ván đấu
0
M
Makech Makhon Golong
Hệ số Elo
2043
Tổng ván đấu
0
N
Ngong Samuel Gai
Hệ số Elo
2036
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2025
Tổng ván đấu
2
Y
Yaak Garang Kamic
Hệ số Elo
2017
Tổng ván đấu
0
A
Andrew Ayuen Mabiei Nyok
Hệ số Elo
2016
Tổng ván đấu
0
A
Acholhok Mayom Acholhok
Hệ số Elo
2013
Tổng ván đấu
0
J
James Laat Marial
Hệ số Elo
2013
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2010
Tổng ván đấu
10
M
Maring Piol Aleu
Hệ số Elo
1994
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1993
Tổng ván đấu
2