SSD Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
J
John, Henry
12200581 CM 2190 0
32500084 CM 2145 28 Xem chi tiết
32500610 CM 2111 6 Xem chi tiết
32500840 FM 2101 3 Xem chi tiết
10021183 CM 2094 3 Xem chi tiết
A
Anyang Mayen Kon
32501323 2080 0
N
Ngong Samuel Gai
32501242 2066 0
32500769 2064 5 Xem chi tiết
M
Mach Majok Mach Garang
32505540 2044 0
L
Lual Guet nhiany
32502451 2029 0
10003037 2023 5 Xem chi tiết
A
Akech Ateny Ajith
32502400 2018 0
Y
Yaak Garang Kamic
32501188 2017 0
A
Acholhok Mayom Acholhok
32502915 2013 0
32501099 CM 2010 10 Xem chi tiết
32500122 2005 28 Xem chi tiết
M
Maring Piol Aleu
32501374 1998 0
32501935 1993 2 Xem chi tiết
32500149 1993 20 Xem chi tiết
32500130 1987 9 Xem chi tiết
J
John, Henry
Hệ số Elo
2190
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2145
Tổng ván đấu
28
Hệ số Elo
2111
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
2101
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
2094
Tổng ván đấu
3
A
Anyang Mayen Kon
Hệ số Elo
2080
Tổng ván đấu
0
N
Ngong Samuel Gai
Hệ số Elo
2066
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2064
Tổng ván đấu
5
M
Mach Majok Mach Garang
Hệ số Elo
2044
Tổng ván đấu
0
L
Lual Guet nhiany
Hệ số Elo
2029
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2023
Tổng ván đấu
5
A
Akech Ateny Ajith
Hệ số Elo
2018
Tổng ván đấu
0
Y
Yaak Garang Kamic
Hệ số Elo
2017
Tổng ván đấu
0
A
Acholhok Mayom Acholhok
Hệ số Elo
2013
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2010
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
2005
Tổng ván đấu
28
M
Maring Piol Aleu
Hệ số Elo
1998
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1993
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1993
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
1987
Tổng ván đấu
9