SSD Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
A
Adol Makuach Dau
32501145 1945 0
10016775 1942 2 Xem chi tiết
M
Majok, Bior, Deng
10003509 1941 0
J
James Mach Mayen
32503091 1932 0
L
Lual Deng Mayen
32508425 1931 0
A
Ajak Ngor Aluong
32508140 1930 0
J
James Manyok Derwei
32500645 1926 0
M
Malir, Kon, Riak
10003339 1924 0
S
Simon, Yaak , Deng
10003088 1922 0
M
Mach Michael Ajak
32501129 1920 0
32500327 1916 9 Xem chi tiết
C
Chol, Akoy, Aluong
10003460 1916 0
A
Akech Ateny Ajith
32502400 1913 0
A
Anyuon Gabriel Anyang
32501463 1909 0
32501870 1909 1 Xem chi tiết
10802223 1906 12 Xem chi tiết
J
Jok Mabior Puor Jok
32507429 1904 0
A
Atem Dau Atem Kuir
32507801 1902 0
M
Mayen, Deng, Ador
10002901 1902 0
A
Ayuiel, Lazuru, Kon
10003533 1899 0
A
Adol Makuach Dau
Hệ số Elo
1945
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1942
Tổng ván đấu
2
M
Majok, Bior, Deng
Hệ số Elo
1941
Tổng ván đấu
0
J
James Mach Mayen
Hệ số Elo
1932
Tổng ván đấu
0
L
Lual Deng Mayen
Hệ số Elo
1931
Tổng ván đấu
0
A
Ajak Ngor Aluong
Hệ số Elo
1930
Tổng ván đấu
0
J
James Manyok Derwei
Hệ số Elo
1926
Tổng ván đấu
0
M
Malir, Kon, Riak
Hệ số Elo
1924
Tổng ván đấu
0
S
Simon, Yaak , Deng
Hệ số Elo
1922
Tổng ván đấu
0
M
Mach Michael Ajak
Hệ số Elo
1920
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1916
Tổng ván đấu
9
C
Chol, Akoy, Aluong
Hệ số Elo
1916
Tổng ván đấu
0
A
Akech Ateny Ajith
Hệ số Elo
1913
Tổng ván đấu
0
A
Anyuon Gabriel Anyang
Hệ số Elo
1909
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1909
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1906
Tổng ván đấu
12
J
Jok Mabior Puor Jok
Hệ số Elo
1904
Tổng ván đấu
0
A
Atem Dau Atem Kuir
Hệ số Elo
1902
Tổng ván đấu
0
M
Mayen, Deng, Ador
Hệ số Elo
1902
Tổng ván đấu
0
A
Ayuiel, Lazuru, Kon
Hệ số Elo
1899
Tổng ván đấu
0