SRI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
T
Thalagune, Y V
9920480 1631 0
A
Atapattu, Javith Thewnula
80868460 1630 0
B
Balachandran, Nishenthaharan
9907556 1630 0
D
Dissanayake , Sithila C
9933743 1630 0
H
Hewapathirana, Meenu Vihansa
29952204 1630 0
J
Jayasinghe, J A T S
80859410 1630 0
9929134 1630 2 Xem chi tiết
L
Liyanarachchi, J M
9929290 1630 0
M
Madushanka, W H Harsha
9923110 1630 0
P
Padmasiri, K K M M
80822355 1630 0
R
Rafi, Abdullah
80860656 1630 0
R
Rathnayake, H C D
9920960 1630 0
S
Sangeerthan, K
9989005 1630 0
T
Thisera, I G T G
9994467 1630 0
U
Udagedara, Sandali Kanishka
9933948 1630 0
9902783 1630 6 Xem chi tiết
A
Attanayaka, A M P M
9918400 1629 0
B
Bandara, Deeghayu A
9984291 1629 0
D
Dassanayaka, D M M N
80846882 1629 0
9909257 1629 5 Xem chi tiết
T
Thalagune, Y V
Hệ số Elo
1631
Tổng ván đấu
0
A
Atapattu, Javith Thewnula
Hệ số Elo
1630
Tổng ván đấu
0
B
Balachandran, Nishenthaharan
Hệ số Elo
1630
Tổng ván đấu
0
D
Dissanayake , Sithila C
Hệ số Elo
1630
Tổng ván đấu
0
H
Hewapathirana, Meenu Vihansa
Hệ số Elo
1630
Tổng ván đấu
0
J
Jayasinghe, J A T S
Hệ số Elo
1630
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1630
Tổng ván đấu
2
L
Liyanarachchi, J M
Hệ số Elo
1630
Tổng ván đấu
0
M
Madushanka, W H Harsha
Hệ số Elo
1630
Tổng ván đấu
0
P
Padmasiri, K K M M
Hệ số Elo
1630
Tổng ván đấu
0
R
Rafi, Abdullah
Hệ số Elo
1630
Tổng ván đấu
0
R
Rathnayake, H C D
Hệ số Elo
1630
Tổng ván đấu
0
S
Sangeerthan, K
Hệ số Elo
1630
Tổng ván đấu
0
T
Thisera, I G T G
Hệ số Elo
1630
Tổng ván đấu
0
U
Udagedara, Sandali Kanishka
Hệ số Elo
1630
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1630
Tổng ván đấu
6
A
Attanayaka, A M P M
Hệ số Elo
1629
Tổng ván đấu
0
B
Bandara, Deeghayu A
Hệ số Elo
1629
Tổng ván đấu
0
D
Dassanayaka, D M M N
Hệ số Elo
1629
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1629
Tổng ván đấu
5