SRI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
Y
Yapabandara, G G P D
29913292 1629 0
A
Abeysinghe, A M Didula Sathsilu B
29999766 1628 0
B
Bimsara, A D Yohani
9930027 1628 0
H
Hemachandra, P R T M
29975425 1628 0
H
Hettiarachchi, Thenu Chanmith
29979943 1628 0
H
Hewawasam, Vishal
9970770 1628 0
R
Ranasinghe, T D
9929550 1628 0
T
Thilakarathna, M I A
29965195 1628 0
V
Viraj, M Ishan Sachira
9941592 1628 0
A
Amarasinghe, Himasha
80850014 1627 0
B
Binuka, M H Lalindu
80825702 1627 0
G
Gunathilake, K M Sandun T
9933808 1627 0
9918825 WFM 1627 1 Xem chi tiết
J
Jayasundara, K M Sohanee Divyana
9921494 1627 0
9927603 1627 1 Xem chi tiết
K
Kodikara, Thehan Kemith
29984394 1627 0
N
Naveenan, T
9988602 1627 0
P
Perera R C Thihansith
29983266 1627 0
R
Ranasinghe, Lakshi Kasunika
9908234 1627 0
R
Ravikkumar, Thiruparan
29985668 1627 0
Y
Yapabandara, G G P D
Hệ số Elo
1629
Tổng ván đấu
0
A
Abeysinghe, A M Didula Sathsilu B
Hệ số Elo
1628
Tổng ván đấu
0
B
Bimsara, A D Yohani
Hệ số Elo
1628
Tổng ván đấu
0
H
Hemachandra, P R T M
Hệ số Elo
1628
Tổng ván đấu
0
H
Hettiarachchi, Thenu Chanmith
Hệ số Elo
1628
Tổng ván đấu
0
H
Hewawasam, Vishal
Hệ số Elo
1628
Tổng ván đấu
0
R
Ranasinghe, T D
Hệ số Elo
1628
Tổng ván đấu
0
T
Thilakarathna, M I A
Hệ số Elo
1628
Tổng ván đấu
0
V
Viraj, M Ishan Sachira
Hệ số Elo
1628
Tổng ván đấu
0
A
Amarasinghe, Himasha
Hệ số Elo
1627
Tổng ván đấu
0
B
Binuka, M H Lalindu
Hệ số Elo
1627
Tổng ván đấu
0
G
Gunathilake, K M Sandun T
Hệ số Elo
1627
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1627
Tổng ván đấu
1
J
Jayasundara, K M Sohanee Divyana
Hệ số Elo
1627
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1627
Tổng ván đấu
1
K
Kodikara, Thehan Kemith
Hệ số Elo
1627
Tổng ván đấu
0
N
Naveenan, T
Hệ số Elo
1627
Tổng ván đấu
0
P
Perera R C Thihansith
Hệ số Elo
1627
Tổng ván đấu
0
R
Ranasinghe, Lakshi Kasunika
Hệ số Elo
1627
Tổng ván đấu
0
R
Ravikkumar, Thiruparan
Hệ số Elo
1627
Tổng ván đấu
0