SRI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
L
Liyanarachchi, J M
9929290 1630 0
M
Madushanka, W H Harsha
9923110 1630 0
P
Padmasiri, K K M M
80822355 1630 0
R
Rafi, Abdullah
80860656 1630 0
R
Rathnayake, H C D
9920960 1630 0
S
Sangeerthan, K
9989005 1630 0
9902783 1630 6 Xem chi tiết
A
Attanayaka, A M P M
9918400 1629 0
B
Bandara, Deeghayu A
9984291 1629 0
D
Dassanayaka, D M M N
80846882 1629 0
9909257 1629 5 Xem chi tiết
K
Kodithuwakku, Arachchige Padmasi
9906509 1629 0
R
Rathnanjali, M A Thakshala
9994254 1629 0
T
Thilakarathne, H M G G
9967494 1629 0
T
Thilakaratne HM Sithuka Ranmira
29928672 1629 0
9926062 1629 5 Xem chi tiết
W
Wanniarachchi, Nethuli Dehansa
29978424 1629 0
W
Wijeweera, H M Nuwan
29958598 1629 0
W
Withana, Vidun Manmitha
9978127 1629 0
Y
Yahalmulla, Prasanna
9997539 1629 0
L
Liyanarachchi, J M
Hệ số Elo
1630
Tổng ván đấu
0
M
Madushanka, W H Harsha
Hệ số Elo
1630
Tổng ván đấu
0
P
Padmasiri, K K M M
Hệ số Elo
1630
Tổng ván đấu
0
R
Rafi, Abdullah
Hệ số Elo
1630
Tổng ván đấu
0
R
Rathnayake, H C D
Hệ số Elo
1630
Tổng ván đấu
0
S
Sangeerthan, K
Hệ số Elo
1630
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1630
Tổng ván đấu
6
A
Attanayaka, A M P M
Hệ số Elo
1629
Tổng ván đấu
0
B
Bandara, Deeghayu A
Hệ số Elo
1629
Tổng ván đấu
0
D
Dassanayaka, D M M N
Hệ số Elo
1629
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1629
Tổng ván đấu
5
K
Kodithuwakku, Arachchige Padmasi
Hệ số Elo
1629
Tổng ván đấu
0
R
Rathnanjali, M A Thakshala
Hệ số Elo
1629
Tổng ván đấu
0
T
Thilakarathne, H M G G
Hệ số Elo
1629
Tổng ván đấu
0
T
Thilakaratne HM Sithuka Ranmira
Hệ số Elo
1629
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1629
Tổng ván đấu
5
W
Wanniarachchi, Nethuli Dehansa
Hệ số Elo
1629
Tổng ván đấu
0
W
Wijeweera, H M Nuwan
Hệ số Elo
1629
Tổng ván đấu
0
W
Withana, Vidun Manmitha
Hệ số Elo
1629
Tổng ván đấu
0
Y
Yahalmulla, Prasanna
Hệ số Elo
1629
Tổng ván đấu
0