SRI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
9932070 WFM 1721 23 Xem chi tiết
K
Kodithuwakku, K A Sadula Kausara
29955742 1721 0
P
Pinto, Samadhini
9904573 1721 0
9905090 1721 2 Xem chi tiết
9921869 1721 2 Xem chi tiết
9938710 1720 4 Xem chi tiết
9920862 1720 2 Xem chi tiết
9914277 1720 3 Xem chi tiết
P
Pathirana, Malan
9931686 1720 0
V
Viththiyatharan, S
9913050 1720 0
9914706 1720 10 Xem chi tiết
A
Abeysinghe, D P I
9921192 1719 0
B
Bandaranayake, Thenuga Dilneth
29981972 1719 0
J
Jayathilaka, I K M S Shehan
9910824 1719 0
9932062 1719 2 Xem chi tiết
9909974 1719 2 Xem chi tiết
9931694 1719 1 Xem chi tiết
9904344 WCM 1719 13 Xem chi tiết
T
Thawalampola, Oshada D
9913025 1719 0
9904964 1718 1 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1721
Tổng ván đấu
23
K
Kodithuwakku, K A Sadula Kausara
Hệ số Elo
1721
Tổng ván đấu
0
P
Pinto, Samadhini
Hệ số Elo
1721
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1721
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1721
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
3
P
Pathirana, Malan
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
0
V
Viththiyatharan, S
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
10
A
Abeysinghe, D P I
Hệ số Elo
1719
Tổng ván đấu
0
B
Bandaranayake, Thenuga Dilneth
Hệ số Elo
1719
Tổng ván đấu
0
J
Jayathilaka, I K M S Shehan
Hệ số Elo
1719
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1719
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1719
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1719
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1719
Tổng ván đấu
13
T
Thawalampola, Oshada D
Hệ số Elo
1719
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1718
Tổng ván đấu
1