SRI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Mathes Arachchi, Bhanila M
9946780 1724 0
9936602 1724 1 Xem chi tiết
9919554 1724 1 Xem chi tiết
9932160 1724 1 Xem chi tiết
B
Bandara, D P A S
9924035 1723 0
F
Fernando, Ravindu Sithijaya
80801420 1723 0
G
Gunawardena, Oshan Rangana
9914013 1723 0
L
Labunahewage, Dulein Bimsath
29942691 1723 0
9900519 1723 7 Xem chi tiết
29947243 1723 5 Xem chi tiết
R
Rupasinghe, Sarath
9923993 1723 0
D
Dayarathne, D M S N
9917020 1722 0
D
Devundara, Rivinu Resandul
29960690 1722 0
G
Gallage, Y S
9905286 1722 0
K
Kariyapperuma, C P
9908145 1722 0
P
Premarathne, H R S P
9945105 1722 0
9919910 1722 2 Xem chi tiết
80827446 1722 1 Xem chi tiết
K
Karunathilake, R L T
29927412 1721 0
9932070 WFM 1721 23 Xem chi tiết
M
Mathes Arachchi, Bhanila M
Hệ số Elo
1724
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1724
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1724
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1724
Tổng ván đấu
1
B
Bandara, D P A S
Hệ số Elo
1723
Tổng ván đấu
0
F
Fernando, Ravindu Sithijaya
Hệ số Elo
1723
Tổng ván đấu
0
G
Gunawardena, Oshan Rangana
Hệ số Elo
1723
Tổng ván đấu
0
L
Labunahewage, Dulein Bimsath
Hệ số Elo
1723
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1723
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1723
Tổng ván đấu
5
R
Rupasinghe, Sarath
Hệ số Elo
1723
Tổng ván đấu
0
D
Dayarathne, D M S N
Hệ số Elo
1722
Tổng ván đấu
0
D
Devundara, Rivinu Resandul
Hệ số Elo
1722
Tổng ván đấu
0
G
Gallage, Y S
Hệ số Elo
1722
Tổng ván đấu
0
K
Kariyapperuma, C P
Hệ số Elo
1722
Tổng ván đấu
0
P
Premarathne, H R S P
Hệ số Elo
1722
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1722
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1722
Tổng ván đấu
1
K
Karunathilake, R L T
Hệ số Elo
1721
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1721
Tổng ván đấu
23