SRB Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
R
Rakic, Dusan N
985430 1932 0
965022 1932 17 Xem chi tiết
920169 1931 29 Xem chi tiết
926817 1931 121 Xem chi tiết
G
Galic, Ivan I
953555 1931 0
936723 1931 17 Xem chi tiết
942413 1931 44 Xem chi tiết
K
Koza, Jovan
932752 1931 0
969176 1931 7 Xem chi tiết
M
Markovic, Dusan
905844 1931 0
923958 1931 68 Xem chi tiết
909300 1931 83 Xem chi tiết
T
Trifunovic, Bogdan M
976393 1931 0
9210983 1931 1 Xem chi tiết
B
Banovic, Nikola
901156 1930 0
959510 1930 1 Xem chi tiết
941883 1930 16 Xem chi tiết
J
Jovanovic, Aleksandar Dr
980285 1930 0
L
Lecic, Radivoj
972878 1930 0
951293 1930 5 Xem chi tiết
R
Rakic, Dusan N
Hệ số Elo
1932
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1932
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1931
Tổng ván đấu
29
Hệ số Elo
1931
Tổng ván đấu
121
G
Galic, Ivan I
Hệ số Elo
1931
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1931
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1931
Tổng ván đấu
44
K
Koza, Jovan
Hệ số Elo
1931
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1931
Tổng ván đấu
7
M
Markovic, Dusan
Hệ số Elo
1931
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1931
Tổng ván đấu
68
Hệ số Elo
1931
Tổng ván đấu
83
T
Trifunovic, Bogdan M
Hệ số Elo
1931
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1931
Tổng ván đấu
1
B
Banovic, Nikola
Hệ số Elo
1930
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1930
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1930
Tổng ván đấu
16
J
Jovanovic, Aleksandar Dr
Hệ số Elo
1930
Tổng ván đấu
0
L
Lecic, Radivoj
Hệ số Elo
1930
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1930
Tổng ván đấu
5