SRB Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
901245 1934 135 Xem chi tiết
G
Gavranic, Dusan
9209020 1934 0
943363 1934 13 Xem chi tiết
916285 FM 1934 195 Xem chi tiết
K
Kenjic, Jovan
9222876 1934 0
968242 1934 6 Xem chi tiết
939110 1934 38 Xem chi tiết
N
Neskovic, Aleksandar
970263 1934 0
R
Rakic, Miladin
9214016 1934 0
S
Selenji, Zoltan
961663 1934 0
950769 1934 7 Xem chi tiết
914762 1934 39 Xem chi tiết
B
Bogicevic, Dragan
982547 1933 0
910813 1933 74 Xem chi tiết
925306 1933 3 Xem chi tiết
927635 1933 20 Xem chi tiết
J
Jovanovic, Milutin
920150 1933 0
K
Kostadinovski, Slobodan
922021 1933 0
M
Maricki, Goran
947962 1933 0
951323 1933 1 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1934
Tổng ván đấu
135
G
Gavranic, Dusan
Hệ số Elo
1934
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1934
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1934
Tổng ván đấu
195
K
Kenjic, Jovan
Hệ số Elo
1934
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1934
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1934
Tổng ván đấu
38
N
Neskovic, Aleksandar
Hệ số Elo
1934
Tổng ván đấu
0
R
Rakic, Miladin
Hệ số Elo
1934
Tổng ván đấu
0
S
Selenji, Zoltan
Hệ số Elo
1934
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1934
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1934
Tổng ván đấu
39
B
Bogicevic, Dragan
Hệ số Elo
1933
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1933
Tổng ván đấu
74
Hệ số Elo
1933
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1933
Tổng ván đấu
20
J
Jovanovic, Milutin
Hệ số Elo
1933
Tổng ván đấu
0
K
Kostadinovski, Slobodan
Hệ số Elo
1933
Tổng ván đấu
0
M
Maricki, Goran
Hệ số Elo
1933
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1933
Tổng ván đấu
1