SLO Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
R
Ranfl, Simon
14622530 0 0
R
Rangus, Rian
14676990 0 0
R
Rankovic, Goran
14634520 0 0
R
Rant, Jaka
14669315 0 0
R
Rant, Jan
14674777 0 0
R
Rant, Nejc
14677962 0 0
R
Rant, Pavle
14642123 0 0
R
Rant, Tim
14674114 0 0
R
Rantasa, Antonija
14647796 0 0
R
Rap, Filip
14652250 0 0
R
Rappl, Oskar
14664151 0 0
R
Rasic, Mehmed
14646501 0 0
R
Raspet, Matevz
14610973 0 0
R
Raspolic Avcin, Nina
14671816 0 0
R
Rat, Vinko
14667096 0 0
R
Rataj, Blaz
14649675 0 0
R
Rataj, Jaka
14674890 0 0
R
Ratej, Jost
14641283 0 0
R
Ratej, Vid
14641224 0 0
R
Ratnik, Lee
14614758 0 0
R
Ranfl, Simon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rangus, Rian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rankovic, Goran
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rantasa, Antonija
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rappl, Oskar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rasic, Mehmed
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Raspet, Matevz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Raspolic Avcin, Nina
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0