SLO Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
R
Radulovic, Ziva
14645360 0 0
R
Rahne, Luka
14643391 0 0
R
Rahten, Vita
14666332 0 0
R
Rahten, Zoja
14666324 0 0
R
Raicic, David
14620871 0 0
R
Rajer, Ana
14629682 0 0
R
Rajer, Nik
14634155 0 0
R
Rajer, Rok
14629399 0 0
R
Rajgl, Jozko
14637340 0 0
R
Rajh, Anej
14616246 0 0
R
Rajh, Tai
14643030 0 0
R
Rajkovic, Nikola
14618575 0 0
R
Rajlic, David
14638568 0 0
R
Rajsel, Alen
14620952 0 0
R
Rajsp, Monika
14673991 0 0
R
Rajsp, Srecko
14616149 0 0
R
Rajter, Miha
14630680 0 0
R
Rak, Julija
14652056 0 0
R
Rak, Marko
14622599 0 0
R
Rakar Jost
14639572 0 0
R
Radulovic, Ziva
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rahten, Vita
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rahten, Zoja
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Raicic, David
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rajgl, Jozko
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rajkovic, Nikola
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rajlic, David
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rajsel, Alen
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rajsp, Monika
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rajsp, Srecko
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rajter, Miha
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0