SGP Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Bian, Gede
5812674 1471 0
D
Dharanipragada, Mahima
5821800 1471 0
H
Heng, Zeng Rui Ray
5855616 1471 0
K
Kok, Jun Zhe
5828465 1471 0
L
Liang, Zi Ye
5858291 1471 0
T
Tee, Geng Kai
5826195 1471 0
B
Borkar, Kush
5823331 1470 0
5830982 1470 11 Xem chi tiết
S
Seow, Yi Le
5820596 1470 0
Y
Yu, Grace
5820359 1470 0
K
Ko, Yi Xuan
5838207 1469 0
5855381 1469 7 Xem chi tiết
C
Chan, Yi Yong Elliott
5833620 1468 0
G
Goh, Jialing Kristen
5833604 1468 0
L
Liu, Zi Ang Justin
5823412 1468 0
M
Motty, Kuriakose Mathew
5820812 1468 0
N
Naman, Parikh
5810906 1468 0
S
Storey, Nathan Blake
5854881 1468 0
T
Tan, Ian
5847460 1468 0
W
Wong, Kenjin Kyzen
5856000 1468 0
B
Hệ số Elo
1471
Tổng ván đấu
0
D
Dharanipragada, Mahima
Hệ số Elo
1471
Tổng ván đấu
0
H
Heng, Zeng Rui Ray
Hệ số Elo
1471
Tổng ván đấu
0
K
Kok, Jun Zhe
Hệ số Elo
1471
Tổng ván đấu
0
L
Liang, Zi Ye
Hệ số Elo
1471
Tổng ván đấu
0
T
Tee, Geng Kai
Hệ số Elo
1471
Tổng ván đấu
0
B
Borkar, Kush
Hệ số Elo
1470
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1470
Tổng ván đấu
11
S
Seow, Yi Le
Hệ số Elo
1470
Tổng ván đấu
0
Y
Hệ số Elo
1470
Tổng ván đấu
0
K
Ko, Yi Xuan
Hệ số Elo
1469
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1469
Tổng ván đấu
7
C
Chan, Yi Yong Elliott
Hệ số Elo
1468
Tổng ván đấu
0
G
Goh, Jialing Kristen
Hệ số Elo
1468
Tổng ván đấu
0
L
Liu, Zi Ang Justin
Hệ số Elo
1468
Tổng ván đấu
0
M
Motty, Kuriakose Mathew
Hệ số Elo
1468
Tổng ván đấu
0
N
Naman, Parikh
Hệ số Elo
1468
Tổng ván đấu
0
S
Storey, Nathan Blake
Hệ số Elo
1468
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1468
Tổng ván đấu
0
W
Wong, Kenjin Kyzen
Hệ số Elo
1468
Tổng ván đấu
0