SGP Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
5854083 1474 19 Xem chi tiết
O
Oh, Kang Le Clifford
5822483 1474 0
B
Balaji, Shyam
5856361 1473 0
C
Chua, Hong Yu Samuel
5846129 1473 0
T
Tan, Gareth
129057882 1473 0
6008500 1473 28 Xem chi tiết
L
Lee, Jun De Xavier
5853699 1472 0
W
Wang, Encheng
5833744 1472 0
B
Bian, Gede
5812674 1471 0
D
Dharanipragada, Mahima
5821800 1471 0
K
Kok, Jun Zhe
5828465 1471 0
L
Liang, Zi Ye
5858291 1471 0
T
Tee, Geng Kai
5826195 1471 0
B
Borkar, Kush
5823331 1470 0
5830982 1470 11 Xem chi tiết
S
Seow, Yi Le
5820596 1470 0
Y
Yu, Grace
5820359 1470 0
K
Ko, Yi Xuan
5838207 1469 0
5855381 1469 7 Xem chi tiết
C
Chan, Yi Yong Elliott
5833620 1468 0
Hệ số Elo
1474
Tổng ván đấu
19
O
Oh, Kang Le Clifford
Hệ số Elo
1474
Tổng ván đấu
0
B
Balaji, Shyam
Hệ số Elo
1473
Tổng ván đấu
0
C
Chua, Hong Yu Samuel
Hệ số Elo
1473
Tổng ván đấu
0
T
Hệ số Elo
1473
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1473
Tổng ván đấu
28
L
Lee, Jun De Xavier
Hệ số Elo
1472
Tổng ván đấu
0
W
Wang, Encheng
Hệ số Elo
1472
Tổng ván đấu
0
B
Hệ số Elo
1471
Tổng ván đấu
0
D
Dharanipragada, Mahima
Hệ số Elo
1471
Tổng ván đấu
0
K
Kok, Jun Zhe
Hệ số Elo
1471
Tổng ván đấu
0
L
Liang, Zi Ye
Hệ số Elo
1471
Tổng ván đấu
0
T
Tee, Geng Kai
Hệ số Elo
1471
Tổng ván đấu
0
B
Borkar, Kush
Hệ số Elo
1470
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1470
Tổng ván đấu
11
S
Seow, Yi Le
Hệ số Elo
1470
Tổng ván đấu
0
Y
Hệ số Elo
1470
Tổng ván đấu
0
K
Ko, Yi Xuan
Hệ số Elo
1469
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1469
Tổng ván đấu
7
C
Chan, Yi Yong Elliott
Hệ số Elo
1468
Tổng ván đấu
0