SGP Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
5806119 1639 13 Xem chi tiết
C
Chiang, Cheng En Christopher
5837464 1638 0
T
Tanvi Trivedi
33465045 1638 0
T
Tan, Ming Ying Samuel
5804663 1637 0
5803268 1636 5 Xem chi tiết
Y
Yong, Chun How
5821126 1635 0
X
Xu, Feiyu
5834481 1634 0
L
Lee, Kam Fai
5856574 1633 0
M
Manan, Agarwal
5823463 1633 0
T
Tan, Xuan Ying
5823137 1633 0
5816971 1633 1 Xem chi tiết
L
Lee, Rui Ying Keith
5817447 1632 0
T
Tay, Jing Yi
5834910 1632 0
C
Chan, Renjie Jonathan
5829364 1630 0
T
Tan, Hong Rui Edmund
5886791 1630 0
5851092 1630 10 Xem chi tiết
W
Wu, Lin Feng
5833540 1629 0
F
Foong, Kevan
5857180 1628 0
H
Haralalka Devina
25656430 1628 0
5868653 1628 3 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
13
C
Chiang, Cheng En Christopher
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
0
T
Tanvi Trivedi
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
0
T
Tan, Ming Ying Samuel
Hệ số Elo
1637
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1636
Tổng ván đấu
5
Y
Yong, Chun How
Hệ số Elo
1635
Tổng ván đấu
0
X
Hệ số Elo
1634
Tổng ván đấu
0
L
Lee, Kam Fai
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
0
M
Manan, Agarwal
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
0
T
Tan, Xuan Ying
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
1
L
Lee, Rui Ying Keith
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
0
T
Tay, Jing Yi
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
0
C
Chan, Renjie Jonathan
Hệ số Elo
1630
Tổng ván đấu
0
T
Tan, Hong Rui Edmund
Hệ số Elo
1630
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1630
Tổng ván đấu
10
W
Wu, Lin Feng
Hệ số Elo
1629
Tổng ván đấu
0
F
Foong, Kevan
Hệ số Elo
1628
Tổng ván đấu
0
H
Haralalka Devina
Hệ số Elo
1628
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1628
Tổng ván đấu
3