SGP Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
Y
Yao, Rui Ze Jonas
5855411 1642 0
5817692 WCM 1640 3 Xem chi tiết
5803659 1640 6 Xem chi tiết
K
Kwa, Gabriel
5836700 1639 0
5837626 1639 2 Xem chi tiết
5813247 1639 3 Xem chi tiết
5806119 1639 13 Xem chi tiết
T
Tan, Ming Ying Samuel
5804663 1637 0
5803268 1636 5 Xem chi tiết
N
Ng, Yang En Enoch
5835860 1635 0
Y
Yong, Chun How
5821126 1635 0
X
Xu, Feiyu
5834481 1634 0
L
Lee, Kam Fai
5856574 1633 0
M
Manan, Agarwal
5823463 1633 0
T
Tan, Xuan Ying
5823137 1633 0
5816971 1633 1 Xem chi tiết
L
Lee, Rui Ying Keith
5817447 1632 0
C
Chan, Renjie Jonathan
5829364 1630 0
T
Tan, Hong Rui Edmund
5886791 1630 0
W
Wu, Lin Feng
5833540 1629 0
Y
Yao, Rui Ze Jonas
Hệ số Elo
1642
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1640
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1640
Tổng ván đấu
6
K
Kwa, Gabriel
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
13
T
Tan, Ming Ying Samuel
Hệ số Elo
1637
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1636
Tổng ván đấu
5
N
Ng, Yang En Enoch
Hệ số Elo
1635
Tổng ván đấu
0
Y
Yong, Chun How
Hệ số Elo
1635
Tổng ván đấu
0
X
Hệ số Elo
1634
Tổng ván đấu
0
L
Lee, Kam Fai
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
0
M
Manan, Agarwal
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
0
T
Tan, Xuan Ying
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
1
L
Lee, Rui Ying Keith
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
0
C
Chan, Renjie Jonathan
Hệ số Elo
1630
Tổng ván đấu
0
T
Tan, Hong Rui Edmund
Hệ số Elo
1630
Tổng ván đấu
0
W
Wu, Lin Feng
Hệ số Elo
1629
Tổng ván đấu
0