SGP Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
N
Ng, Rong Xun Kaymer
5832357 1655 0
C
Chua, Qi Ze Jayden
5827922 1654 0
5856892 1654 2 Xem chi tiết
T
Tan, Yeow Hau
129111566 1654 0
L
Lee, Jaryl
5812852 1653 0
L
Long, Kai Xi Dylan
5813239 1653 0
5836271 1652 1 Xem chi tiết
N
Ng, Eng Soon Derrick
5828090 1651 0
Y
Yen, Gideon
5826934 1651 0
5851092 1650 10 Xem chi tiết
5824060 1649 1 Xem chi tiết
T
Tan, Hoong Guan Taren
5884462 1648 0
T
Tay, Yu Teng Jayden
5835623 1648 0
T
Thean, Li Han
5821509 1647 0
C
Chung, Ching Hong Anders
5849900 1646 0
S
Saajid
5815053 1646 0
S
Sun, Leran
5848156 1645 0
L
Lee, Jun En Shaun
5812496 1644 0
W
Wang, Jiahe
5812453 1644 0
Y
Yeo, Lucas Li Zhe
5850150 1644 0
N
Ng, Rong Xun Kaymer
Hệ số Elo
1655
Tổng ván đấu
0
C
Chua, Qi Ze Jayden
Hệ số Elo
1654
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1654
Tổng ván đấu
2
T
Tan, Yeow Hau
Hệ số Elo
1654
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
1653
Tổng ván đấu
0
L
Long, Kai Xi Dylan
Hệ số Elo
1653
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1652
Tổng ván đấu
1
N
Ng, Eng Soon Derrick
Hệ số Elo
1651
Tổng ván đấu
0
Y
Yen, Gideon
Hệ số Elo
1651
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1650
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1649
Tổng ván đấu
1
T
Tan, Hoong Guan Taren
Hệ số Elo
1648
Tổng ván đấu
0
T
Tay, Yu Teng Jayden
Hệ số Elo
1648
Tổng ván đấu
0
T
Thean, Li Han
Hệ số Elo
1647
Tổng ván đấu
0
C
Chung, Ching Hong Anders
Hệ số Elo
1646
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1646
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
0
L
Lee, Jun En Shaun
Hệ số Elo
1644
Tổng ván đấu
0
W
Wang, Jiahe
Hệ số Elo
1644
Tổng ván đấu
0
Y
Yeo, Lucas Li Zhe
Hệ số Elo
1644
Tổng ván đấu
0