SEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
2200260 GM 2452 1091 Xem chi tiết
19900066 2095 9 Xem chi tiết
19900058 1969 21 Xem chi tiết
19900511 1957 8 Xem chi tiết
681407 1946 20 Xem chi tiết
19900430 1908 12 Xem chi tiết
19900228 1872 7 Xem chi tiết
19900023 1866 36 Xem chi tiết
F
Fall, Mouhamadou Mourtada
19900503 1854 0
19900953 1849 8 Xem chi tiết
19900082 CM 1839 20 Xem chi tiết
19900724 1830 7 Xem chi tiết
19900040 1825 34 Xem chi tiết
614831 CM 1825 80 Xem chi tiết
D
Diarra, Rassoul
19900422 1821 0
D
Dieng, Moustapha
19900805 1811 0
19900490 CM 1809 38 Xem chi tiết
L
Ly, Abdoulaye Aziz
19900929 1801 0
D
Diouf, Jules Ko
19900597 1783 0
D
Diop Mamadou Lamine Dame
19902646 1781 0
Hệ số Elo
2452
Tổng ván đấu
1091
Hệ số Elo
2095
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1969
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
1957
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1946
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
1908
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1872
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1866
Tổng ván đấu
36
F
Fall, Mouhamadou Mourtada
Hệ số Elo
1854
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1849
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
1830
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1825
Tổng ván đấu
34
Hệ số Elo
1825
Tổng ván đấu
80
D
Diarra, Rassoul
Hệ số Elo
1821
Tổng ván đấu
0
D
Dieng, Moustapha
Hệ số Elo
1811
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1809
Tổng ván đấu
38
L
Ly, Abdoulaye Aziz
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
0
D
Diouf, Jules Ko
Hệ số Elo
1783
Tổng ván đấu
0
D
Diop Mamadou Lamine Dame
Hệ số Elo
1781
Tổng ván đấu
0