SEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Kone Sidy
19901003 1780 0
D
Dioum, Mouhamadou Falilou
19900465 1778 0
F
Faye, Francois Basile
19903030 1767 0
19900074 1762 11 Xem chi tiết
A
Abondi Guy Josias
19901011 1758 0
19900163 1741 1 Xem chi tiết
B
Badiane, Mansour
19902832 1740 0
D
Diop, Wara
19900031 1739 0
L
Laatar Wassim
19901461 1723 0
D
Dicko Aboubakr Sidiq
19901690 1708 0
19900090 1689 11 Xem chi tiết
S
Sakho, Daouda
19900120 1685 0
L
Lo, Ababacar
19900481 1684 0
D
Diankha, Bara
19900295 1681 0
P
Pape salif Diallo
19900651 1674 0
A
Abdoulaye Niasse
19900791 1666 0
F
Firas Yaiche
19901895 1652 0
N
Ndeye Fatou Top
19902778 1652 0
C
Cheikh Tidiane Diagne
19902700 1639 0
G
Gueye Mouhamet
19901550 1639 0
Hệ số Elo
1780
Tổng ván đấu
0
D
Dioum, Mouhamadou Falilou
Hệ số Elo
1778
Tổng ván đấu
0
F
Faye, Francois Basile
Hệ số Elo
1767
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1762
Tổng ván đấu
11
A
Abondi Guy Josias
Hệ số Elo
1758
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1741
Tổng ván đấu
1
B
Badiane, Mansour
Hệ số Elo
1740
Tổng ván đấu
0
D
Hệ số Elo
1739
Tổng ván đấu
0
L
Laatar Wassim
Hệ số Elo
1723
Tổng ván đấu
0
D
Dicko Aboubakr Sidiq
Hệ số Elo
1708
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
11
S
Sakho, Daouda
Hệ số Elo
1685
Tổng ván đấu
0
L
Lo, Ababacar
Hệ số Elo
1684
Tổng ván đấu
0
D
Diankha, Bara
Hệ số Elo
1681
Tổng ván đấu
0
P
Pape salif Diallo
Hệ số Elo
1674
Tổng ván đấu
0
A
Abdoulaye Niasse
Hệ số Elo
1666
Tổng ván đấu
0
F
Firas Yaiche
Hệ số Elo
1652
Tổng ván đấu
0
N
Ndeye Fatou Top
Hệ số Elo
1652
Tổng ván đấu
0
C
Cheikh Tidiane Diagne
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
0
G
Gueye Mouhamet
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
0