SCO Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Strong, Colin A
2407329 0 0
S
Stuart, Joseph P M
2406128 0 0
S
Sufianov, Edem
2416816 0 0
S
Sundaram, Karthick Meenakshi
2411008 0 0
S
Suyal, Nikita
2417863 0 0
S
Suyal, Nivedita
2408899 0 0
S
Swan, Peter
2412195 0 0
S
Sweeney, Kevin
2412810 0 0
T
Tacke, Paula
2412918 0 0
T
Tait, Thomas
2405474 0 0
T
Tang, Alina
2409585 0 0
T
Tang, Owen
2409607 0 0
T
Tang-Jaworski, David
2412071 0 0
T
Tawdrous, John
2402599 0 0
T
Taylor, Alan G
2408902 0 0
T
Taylor, Allen
2406586 0 0
T
Taylor, Dave
2414392 0 0
T
Teaz, Brian
2405970 0 0
T
Teja, Ravi
2404885 0 0
T
Theodoratou Korakakis, Rea
2415275 0 0
S
Strong, Colin A
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stuart, Joseph P M
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sufianov, Edem
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sundaram, Karthick Meenakshi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Suyal, Nikita
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Suyal, Nivedita
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Swan, Peter
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sweeney, Kevin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tacke, Paula
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tait, Thomas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tang, Alina
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tang-Jaworski, David
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tawdrous, John
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Taylor, Alan G
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Taylor, Allen
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Taylor, Dave
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Teaz, Brian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Theodoratou Korakakis, Rea
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0